pineapple

pineapple

A child slices a fresh pineapple on a kitchen counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Quả dứa: Một loại trái cây nhiệt đới lớn, vị ngọt, cùi thịt mọng nước, vỏ ngoài màu nâu vàng với các mắt lồi hình lục giác, một chùm cứngđỉnh. - Cây dứa: Cây thân thảo lâu năm nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới, được trồng rộng rãi để lấy quả; dài, cứng, mọc thành hình hoa thị.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pineapple" cũng được dùng trong ẩm thực để chỉ các món ăn thành phần chính dứa, dụ như pizza dứa.
    • Pizza dứa một món ăn gây tranh cãi nhưng được nhiều người yêu thích.
  • "Pineapple" trong tiếng lóng có thể ám chỉ một quả lựu đạn (do hình dáng tương tự), nhưng nghĩa này ít phổ biến.
    • Trong quân đội, lính thường gọi quả lựu đạn dứa.
Biến thể từ gần giống
  • Pineapple (n): không biến thể chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Dứa (từ thuần Việt, thường dùng thay thế cho "pineapple").
  • Thơm (từ địa phươngmiền Nam Việt Nam, chỉ quả dứa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến với từ "pineapple".

Thành ngữ liên quan
  • "To get the rough end of the pineapple" (thành ngữ Úc): chịu phần thiệt thòi, bị đối xử bất công.
    • Anh ấy luôn người nhận phần khó khăn nhất, giống như nhận phần cuối xấu của quả dứa vậy.