pinger

pinger

A technician uses a pinger to map the ocean floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy phát xung: "pinger" một thiết bị tạo ra các xung âm thanh hoặc tín hiệu, được sử dụng trong hệ thống sonar để đo độ sâu dưới nước bằng cách dội âm thanh (echo sounding). Thiết bị này thường được gắn trên tàu thuyền hoặc thiết bị dưới nước để phát hiện chướng ngại vật hoặc nghiên cứu địa hình đáy biển.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống sonar sử dụng một máy phát xung để gửi sóng âm thanh xuống đáy đại dương.)
  • (Máy phát xung trên tàu ngầm giúp thủy thủ đoàn điều hướng trong vùng nước tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinger" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu về hải dương học, quân sự, hoặc công nghệ sonar, chỉ một bộ phận cụ thể của thiết bị đo.
    • Researchers deployed a pinger to map the underwater cave system. (Các nhà nghiên cứu đã triển khai một máy phát xung để lập bản đồ hệ thống hang động dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ping (danh từ/động từ): âm thanh ngắn, tiếng "bíp" hoặc hành động phát ra tín hiệu âm thanh.
    • The radar sent out a ping to detect the aircraft. (Radar đã phát ra một tín hiệu âm thanh để phát hiện máy bay.)
  • Pinger (không biến thể phổ biến khác, danh từ kỹ thuật chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Sonar pulse generator: máy phát xung sonar (cụm từ mô tả chức năng tương tự).
  • Acoustic transmitter: máy phát âm thanh (thiết bị phát tín hiệu âm thanh dưới nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pinger". Từ này thường đứng độc lập trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pinger", đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.