pinna

/'pinə/
danh từ, số nhiều pinnae /'pini:/
  1. (giải phẫu) loa tai
  2. (động vật học) vây ()
  3. (thực vật học) lá chét (của kép lông chim)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

pinna
The child gently touched the pinna of her ear.