pionnier

Học thuật
Thân thiện
pionnier

Le pionnier plante un drapeau sur une nouvelle terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người khai khẩn, người khai hoang: Người đầu tiên đến sinh sống phát triển một vùng đất mới, chưa có người ở.
    • Người mở đường, người tiên phong: Người đầu tiên thực hiện, khám phá hoặc phát triển một lĩnh vực, ý tưởng, kỹ thuật hoặc phong trào mới.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) sự mở đường, tiên phong: Mô tả tính chất của một người, một công việc hoặc một tổ chức đi đầu, đặt nền móng cho những phát triển sau này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les pionniers ont défriché cette terre. (Những người khai khẩn đã khai hoang vùng đất này.)
    • Elle est une pionnière dans la recherche sur ce vaccin. ( ấymột người tiên phong trong nghiên cứu về loại vắc-xin này.)
    • Louis Pasteur est un pionnier de la microbiologie. (Louis Pasteurmột người mở đường cho ngành vi sinh vật học.)
  • Tính từ:

    • Son travail pionnier a ouvert de nouvelles perspectives. (Công trình tiên phong của ông ấy đã mở ra những viễn cảnh mới.)
    • C'est une entreprise pionnière dans le domaine des énergies renouvelables. (Đómột doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la pointe pionnière": Ở vị trí dẫn đầu, tiên phong.

    • Le pays se veut à la pointe pionnière des nouvelles technologies. (Đất nước này muốnvị trí tiên phong về công nghệ mới.)
  • "L'esprit pionnier": Tinh thần tiên phong, tinh thần khai phá.

    • Il faut avoir l'esprit pionnier pour innover. (Cần phải tinh thần tiên phong để đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pionnière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "pionnier".

    • Marie Curie fut une grande pionnière de la physique. (Marie Curiemột nhà tiên phong vĩ đại của ngành vật lý.)
  • Pionnisme (danh từ giống đực, ít dùng): Tinh thần hoặc phong trào tiên phong.

Từ đồng nghĩa
  • Précurseur (danh từ/ tính từ): Người đi trước, người báo trước.
  • Explorateur (danh từ): Nhà thám hiểm, người khám phá.
  • Novateur (danh từ/ tính từ): Người đổi mới, tính đổi mới.
  • Défricheur (danh từ): Người khai khẩn, khai hoang (nghĩa đen nghĩa bóng).
Cụm từ liên quan
  • "Jeune pionnier": Thiếu niên tiền phong (tên một tổ chức thanh thiếu niên).

    • Il faisait partie des jeunes pionniers. (Cậu ấy đã từngthành viên của đội thiếu niên tiền phong.)
  • "Pionnier de l'aviation": Người tiên phong trong ngành hàng không.

    • Les frères Wright sont des pionniers de l'aviation. (Anh em nhà Wright là những người tiên phong trong ngành hàng không.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire œuvre de pionnier": Làm công việc của người mở đường, thực hiện một công việc tiên phong đầy khó khăn.
    • Dans ce domaine inconnu, ils ont faire œuvre de pionnier. (Trong lĩnh vực chưa được biết đến này, họ đã phải làm công việc của những người mở đường.)
pionnier

Le pionnier plante un drapeau sur une nouvelle terre.

danh từ giống đực
  1. lính công binh
danh từ, tính từ
  1. người khai khẩn (đất mới)
  2. người mở đường, người đi tiên phong (trong một công cuộc )
    • jeune pionnier
      thiếu niên tiền phong

Từ có nhắc đến "pionnier"