pionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Trong cờ vua, bài bạc) Thí quân: Hành động cố ý hy sinh một quân cờ hoặc một lá bài để đạt được một lợi thế chiến lược lớn hơn về sau.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Pour gagner la partie, il a dû pionner en sacrifiant son fou. (Để thắng ván cờ, anh ấy đã phải thí quân bằng cách hy sinh quân tượng của mình.)
- Le joueur d'échecs a pionné avec un pion pour ouvrir une ligne d'attaque. (Kỳ thủ đã thí một quân tốt để mở ra một đường tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pionner pour contrôler le centre": Thí quân để kiểm soát trung tâm bàn cờ.
- Dans cette ouverture, il est parfois nécessaire de pionner pour contrôler le centre. (Trong khai cuộc này, đôi khi cần phải thí quân để kiểm soát trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pion (danh từ): Quân tốt (trong cờ vua); một người thực hiện nhiệm vụ thay cho người khác.
- Sacrifice (danh từ/động từ): Sự hy sinh, hy sinh. (Từ này có nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng trong trò chơi).
Từ đồng nghĩa
- Sacrifier (une pièce/un pion): Hy sinh (một quân cờ/một quân tốt).
nội động từ
- (đánh bài) (đánh cờ) thí quân