peignier

Học thuật
Thân thiện
peignier

Un artisan peignier sculpte un peigne en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ làm lược: Người nghề nghiệp chuyên làm ra lược.
    • (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Người bán lược: Người buôn bán lược.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au Moyen Âge, le peignier était un artisan important. (Vào thời Trung Cổ, thợ làm lượcmột thợ thủ công quan trọng.)
    • Il a acheté un peigne chez le peignier du marché. (Anh ấy đã mua một cái lượcquầy hàng của người bán lược tại chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang tính lịch sử hoặc chuyên ngành, thường được tìm thấy trong các văn bản mô tả nghề nghiệp cổ hoặc lịch sử thương mại.
Biến thể từ gần giống
  • Peigne (danh từ giống đực): cái lược.
  • Peigner (động từ): chải (tóc).
  • Peignage (danh từ giống đực): sự chải lông (trong ngành dệt).
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de peignes: người sản xuất lược.
  • Marchand de peignes: người bán lược.
peignier

Un artisan peignier sculpte un peigne en bois.

danh từ giống đực
  1. thợ làm lược
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) người bán lược