pipage

pipage

A worker inspects the new pipage along the construction trench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống ống dẫn: "pipage" chỉ một đường ống dài, thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để vận chuyển nước, dầu mỏ, khí đốt, hoặc các chất lỏng/khí khác.
    • Phí sử dụng ống dẫn: "pipage" cũng có nghĩa khoản phí được tính cho việc sử dụng hệ thống ống dẫn để vận chuyển hàng hóa hoặc tài nguyên.
dụ sử dụng
  • Hệ thống ống dẫn:

    • The new pipage system was installed to carry natural gas across the city. (Hệ thống ống dẫn mới đã được lắp đặt để vận chuyển khí đốt tự nhiên qua thành phố.)
    • The oil company invested heavily in underground pipage for crude oil transport. (Công ty dầu mỏ đã đầu mạnh vào hệ thống ống dẫn ngầm để vận chuyển dầu thô.)
  • Phí sử dụng ống dẫn:

    • The government set a fixed pipage fee for using the public pipeline network. (Chính phủ đã đặt ra một mức phí sử dụng ống dẫn cố định cho việc sử dụng mạng lưới đường ống công cộng.)
    • Farmers had to pay a high pipage to irrigate their fields from the river. (Nông dân phải trả một khoản phí sử dụng ống dẫn cao để tưới tiêu cho cánh đồng của họ từ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pipage system": hệ thống đường ống hoàn chỉnh, bao gồm các ống, van, thiết bị kết nối.

    • The city's pipage system for water supply is over a hundred years old. (Hệ thống ống dẫn cấp nước của thành phố đã hơn một trăm năm tuổi.)
  • "pipage rights": quyền sử dụng hoặc xây dựng đường ống trên đất của người khác.

    • The company negotiated pipage rights with landowners to lay the pipeline. (Công ty đã đàm phán quyền sử dụng ống dẫn với chủ đất để đặt đường ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe (danh từ): ống, đoạn ống (thường nhỏ hơn hoặc đơn lẻ).

    • A broken pipe caused a flood in the basement. (Một ống nước bị vỡ đã gây ra ngập lụttầng hầm.)
  • Pipeline (danh từ): đường ống dẫn dài (thường dùng trong công nghiệp dầu khí).

    • The pipeline transports oil from the refinery to the port. (Đường ống dẫn vận chuyển dầu từ nhà máy lọc dầu đến cảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Piping: hệ thống ống dẫn (thường dùng trong kỹ thuật).
    • The piping in the factory needs maintenance. (Hệ thống ống dẫn trong nhà máy cần bảo trì.)
  • Conduit: ống dẫn (thường dùng cho chất lỏng hoặc cáp điện).
    • Electrical wires are placed inside a conduit for safety. (Dây điện được đặt bên trong một ống dẫn để đảm bảo an toàn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pipe in: truyền tải (âm thanh, tín hiệu) qua ống dẫn hoặc dây dẫn.

    • Music was piped in throughout the building. (Nhạc được truyền tải khắp tòa nhà qua hệ thống ống dẫn.)
  • Pipe up: nói to lên, cất tiếng (không liên quan trực tiếp đến nghĩa ống dẫn, nhưng cùng gốc từ).

    • The student piped up with a question during the lecture. (Học sinh đó đã cất tiếng hỏi một câu hỏi trong buổi giảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Put that in your pipe and smoke it: hãy suy nghĩ kỹ về điều đó (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "pipage" nhưng từ "pipe").
    • I don't care if you disagree; put that in your pipe and smoke it! (Tôi không quan tâm bạn đồng ý hay không; hãy suy nghĩ kỹ về điều đó đi!)