payback
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trả thù, sự báo thù: "payback" chỉ hành động trả đũa hoặc gây hại cho ai đó để đáp trả việc họ đã làm hại mình, thường mang tính chất cá nhân hoặc tâm linh.
- Sự hoàn trả, lợi nhuận tài chính: "payback" cũng dùng để chỉ số tiền hoặc lợi ích thu được từ một khoản đầu tư, đặc biệt là khi số tiền này bằng với số vốn ban đầu đã bỏ ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (sự trả thù):
- He is planning his payback against those who wronged him. (Anh ta đang lên kế hoạch trả thù những kẻ đã hãm hại mình.)
- The movie ends with a satisfying payback scene. (Bộ phim kết thúc với một cảnh báo thù mãn nguyện.)
Danh từ (lợi nhuận tài chính):
- The payback on this investment is expected within three years. (Lợi nhuận từ khoản đầu tư này dự kiến sẽ thu hồi trong vòng ba năm.)
- They are looking for a quick payback on their initial capital. (Họ đang tìm kiếm sự hoàn trả nhanh chóng cho số vốn ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"payback period": thời gian hoàn vốn (trong tài chính).
- The payback period for this project is five years. (Thời gian hoàn vốn cho dự án này là năm năm.)
"payback time": thời điểm trả thù hoặc lúc nhận lại kết quả.
- After years of hard work, it's payback time for the team. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, đây là lúc nhận lại thành quả cho cả đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Pay back (động từ cụm): trả lại (tiền), trả thù.
- I will pay back the loan next month. (Tôi sẽ trả lại khoản vay vào tháng sau.)
- Paybacker (danh từ, hiếm): người trả thù.
Từ đồng nghĩa
- Revenge: sự trả thù (nhấn mạnh việc đáp trả hành vi xấu).
- She sought revenge for the betrayal. (Cô ấy tìm cách trả thù cho sự phản bội.)
- Retribution: sự trừng phạt, quả báo (mang tính công lý hoặc tâm linh).
- Divine retribution is a common theme in myths. (Quả báo của thần thánh là chủ đề phổ biến trong thần thoại.)
- Return: lợi nhuận, sự hoàn trả (trong tài chính).
- The return on investment was higher than expected. (Lợi nhuận từ đầu tư cao hơn dự kiến.)
Các cụm từ liên quan
- Get payback: trả thù, lấy lại công bằng.
- He got his payback by winning the championship. (Anh ta đã trả thù bằng cách vô địch giải đấu.)
- Exact payback: thực hiện hành động trả thù.
- The hero exacted payback on the villain. (Người hùng đã thực hiện hành động trả thù kẻ phản diện.)
Thành ngữ liên quan
- Payback is a bitch: (thông tục) trả thù là điều cay đắng, thường dùng để cảnh báo hoặc bày tỏ sự hài lòng khi ai đó bị trừng phạt.
- He thought he could cheat me, but payback is a bitch. (Nó nghĩ có thể lừa tôi, nhưng trả thù thật cay đắng.)