pipe rack

pipe rack

A man places his favorite pipe on the wooden pipe rack.

Định nghĩa

Danh từ: - Giá đựng tẩu: "pipe rack" một cái giá hoặc kệ dùng để đặt trưng bày các tẩu hút thuốc của người hút tẩu.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đặt chiếc tẩu briar yêu thích của mình lên giá đựng tẩu sau khi hút.)
  • (Giá đựng tẩu cổ được làm từ gỗ gụ đánh bóng chứa được sáu chiếc tẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a pipe rack": sở hữu một giá đựng tẩu, thường ám chỉ việc một người sưu tập tẩu hoặc người hút tẩu tổ chức.

    • A serious pipe smoker always has a pipe rack to keep his collection organized. (Một người hút tẩu nghiêm túc luôn một giá đựng tẩu để giữ bộ sưu tập của mình ngăn nắp.)
  • "pipe rack as a decorative item": giá đựng tẩu như một vật trang trí, thường được làm từ gỗ, kim loại hoặc các chất liệu cao cấp.

    • The pipe rack on his desk was both functional and a piece of art. (Giá đựng tẩu trên bàn làm việc của anh ấy vừa chức năng vừa một tác phẩm nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Pipe (danh từ): tẩu hút thuốc.

    • He cleaned his pipe before placing it back on the rack. (Anh ấy làm sạch tẩu của mình trước khi đặt lại lên giá.)
  • Rack (danh từ): giá, kệ, giàn để đồ.

    • A wine rack is different from a pipe rack. (Giá đựng rượu khác với giá đựng tẩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Pipe stand: giá đỡ tẩu (thường nhỏ hơn, chỉ dùng cho một tẩu).

    • He used a simple pipe stand instead of a full pipe rack. (Anh ấy dùng một giá đỡ tẩu đơn giản thay vì một giá đựng tẩu đầy đủ.)
  • Tobacco pipe holder: vật giữ tẩu thuốc lá (cụm từ ít phổ biến hơn).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pipe rack".

Thành ngữ liên quan
  • "to have a pipe rack": (thành ngữ không chính thức) chỉ việc một bộ sưu tập tẩu phong phú hoặc là một người hút tẩu kinh nghiệm.
    • He's been smoking for decades and has a pipe rack that shows his passion. (Ông ấy đã hút tẩu hàng thập kỷ một giá đựng tẩu thể hiện niềm đam mê của mình.)

Từ chứa "pipe rack"