piquance

piquance

The chef added a touch of piquance to the sauce with fresh chili.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Tính chất hấp dẫn thú vị: "Piquance" chỉ phẩm chất của một thứ đó gây kích thích một cách dễ chịu về mặt tinh thần, làm người ta cảm thấy hứng thú tò mò. - Vị cay thơm: Trong ẩm thực, "piquance" mô tả vị cay nhẹ, chua thanh, hoặc thơm nồng làm tăng thêm sự hấp dẫn cho món ăn.

dụ sử dụng
  • (Tính hấp dẫn thú vị trong sự hóm hỉnh của ấy khiến mọi cuộc trò chuyện trở nên đáng nhớ.)
  • (Nước sốt này thêm một chút vị cay thơm vào món ăn.)
  • (Tính hấp dẫn thú vị của cuốn tiểu thuyết nằmnhững tình tiết bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A touch of piquance": một chút vị cay thơm hoặc yếu tố kích thích.
    • The chef added a touch of piquance with a dash of chili. (Đầu bếp đã thêm một chút vị cay thơm bằng một chút ớt.)
  • "Intellectual piquance": sự hấp dẫn về mặt trí tuệ.
    • The debate had an intellectual piquance that kept the audience engaged. (Cuộc tranh luận sự hấp dẫn về mặt trí tuệ khiến khán giả chăm chú.)
Biến thể từ gần giống
  • Piquant (tính từ): vị cay thơm; hấp dẫn thú vị.
    • The piquant flavor of the curry delighted everyone. (Hương vị cay thơm của món ri làm mọi người thích thú.)
  • Piquancy (danh từ): từ đồng nghĩa với "piquance", thường dùng phổ biến hơn.
    • The piquancy of the joke was lost in translation. (Sự thú vị của câu chuyện cười đã mất đi khi dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiciness: vị cay (thường dùng cho thực phẩm).
  • Tanginess: vị chua thanh.
  • Zestfulness: sự hăng hái, sôi nổi.
  • Stimulation: sự kích thích (tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Add piquance to: thêm vị cay thơm hoặc yếu tố hấp dẫn vào.
    • Her comments added piquance to the otherwise dull meeting. (Những nhận xét của ấy đã thêm sự hấp dẫn vào cuộc họp vốn nhàm chán.)
Thành ngữ liên quan
  • A piquant touch: một nét chấm phá thú vị.
    • The story had a piquant touch of mystery. (Câu chuyện một nét chấm phá thú vị của sự bí ẩn.)