piquancy
/'pi:kənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị cay cay, vị thơm ngon kích thích vị giác: Chất lượng của thức ăn hoặc gia vị có vị hơi cay, thơm và kích thích, thường do các thành phần như hạt tiêu, ớt, hoặc gia vị tạo nên.
- (Nghĩa bóng) Sự kích thích, sự thú vị; sự khêu gợi ngầm, duyên thầm: Tính chất của một câu chuyện, tình huống, tính cách hoặc sự kiện khiến nó trở nên hấp dẫn, sinh động và gây tò mò, hứng thú.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa cụ thể - vị giác):
- The piquancy of the salsa comes from fresh jalapeños. (Vị cay thơm của sốt salsa đến từ ớt jalapeño tươi.)
- A little mustard adds piquancy to the sauce. (Một chút mù tạt thêm vị cay kích thích cho nước sốt.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The piquancy of the gossip kept everyone entertained. (Sự thú vị kích thích của tin đồn khiến mọi người thích thú.)
- Her stories are known for their wit and piquancy. (Những câu chuyện của cô ấy được biết đến bởi sự dí dỏm và duyên thầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to add piquancy to something": làm cho cái gì đó thêm phần thú vị, hấp dẫn hoặc có vị cay thơm.
- The scandal added piquancy to the political debate. (Vụ bê bối đã làm cho cuộc tranh luận chính trị thêm phần kịch tính.)
- Lemon zest adds piquancy to the dish. (Vỏ chanh bào làm món ăn thêm vị thơm cay.)
Biến thể và từ gần giống
Piquant (tính từ): có vị cay thơm; (nghĩa bóng) thú vị, kích thích, hấp dẫn.
- A piquant remark. (Một nhận xét thú vị/khêu gợi.)
- A piquant sauce. (Một loại sốt có vị cay thơm.)
Piquantly (trạng từ): một cách cay cay, thơm ngon; một cách thú vị, kích thích.
- The dish was piquantly spiced. (Món ăn được nêm nếm gia vị một cách cay thơm.)
Từ đồng nghĩa
- Spiciness (n): vị cay, tính chất cay.
- Tang (n): vị chua cay the the (thường của trái cây).
- Zest (n): (nghĩa bóng) sự hăng hái, sự thú vị; (nghĩa cụ thể) vỏ chanh/cam bào để tạo hương vị.
- Sharpness (n): vị sắc, sự sắc sảo.
- Interest (n): (nghĩa bóng) sự thú vị, sự lôi cuốn.
Thành ngữ liên quan
- "To lend piquancy to": mang lại sự thú vị/kích thích cho.
- The unexpected twist lent piquancy to the novel's ending. (Tình tiết bất ngờ đã mang lại sự kích thích cho cái kết của cuốn tiểu thuyết.)
danh từ
- vị cay cay
- (nghĩa bóng) sự kích thích; sự khêu gợi ngầm; duyên thầm