tang

/tæɳ/
Học thuật
Thân thiện
tang

The chef adds a tang of lemon juice to the sauce.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mùi vị đặc trưng, hậu vị: Chỉ một mùi vị hoặc mùi hương mạnh mẽ, sắc nét thường kéo dài, đặc biệt sau khi nếm hoặc ngửi.
    • Vẻ, ý, giọng điệu (trừu tượng): Chỉ một đặc tính, phẩm chất hoặc cảm xúc có thể cảm nhận được một cách rõ ràng trong điều đó.
    • Tiếng ngân vang, tiếng kêu lanh lảnh: Chỉ một âm thanh ngắn, sắc vang lên, như tiếng kim loại va chạm.
    • (Thực vật học) Tảo bẹ: Một loại tảo biển lớn, thuộc chi Laminaria.
  2. Động từ:

    • Kêu lanh lảnh, ngân vang lên: Phát ra một âm thanh ngắn, sắc vang.
    • mùi vị hoặc vẻ đặc trưng: Mang một hương vị hoặc phẩm chất đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Mùi vị):
    • The sauce had a sharp tang of lemon and garlic. (Nước sốt hậu vị chua cay đặc trưng của chanh tỏi.)
    • I love the salty tang of sea air. (Tôi yêu mùi vị mặn mòi của không khí biển.)
  • Danh từ (Vẻ, ý):
    • His speech had a tang of bitterness. (Bài phát biểu của anh ta vẻ chua chát.)
    • There was a tang of excitement in the crowd. ( một ý vị phấn khích trong đám đông.)
  • Danh từ (Âm thanh):
    • The bell rang with a clear tang. (Chuông reo lên một tiếng ngân trong trẻo.)
  • Động từ:
    • The metal bar tanged when it hit the floor. (Thanh kim loại kêu lanh lảnh khi rơi xuống sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add a tang to something": Thêm vào một hương vị hoặc cảm giác đặc biệt, sắc nét cho điều đó.
    • A little chili can add a tang to the soup. (Một ít ớt có thể thêm vị cay nồng cho món súp.)
  • "with a tang of...": Với một chút/vẻ/vị... nào đó.
    • She smiled, but with a tang of sadness. ( ấy mỉm cười, nhưng với một vẻ buồn bã.)
Biến thể từ gần giống
  • Tangy (tính từ): vị chua cay sắc nét hấp dẫn.
    • a tangy salad dressing (nước sốt salad vị chua cay)
Từ đồng nghĩa
  • Vị/Mùi: Zest, piquancy, sharpness, bite, aroma, flavour.
  • Vẻ: Trace, hint, suggestion, tone, nuance.
  • Âm thanh: Clang, ring, ping, chime.
Thành ngữ liên quan
  • A tang of nostalgia: Một cảm giác/nỗi nhớ da diết về quá khứ.
    • The old song gave him a tang of nostalgia. (Bài hát mang đến cho anh ấy một nỗi nhớ da diết.)
tang

The chef adds a tang of lemon juice to the sauce.

danh từ
  1. chuôi (dao...)
ngoại động từ
  1. lắp chuôi, làm chuôi (dao...)
danh từ
  1. tiếng ngân, tiếng rung, tiếng leng keng, tiếng lanh lảnh
ngoại động từ
  1. rung vang, làm vang, làm inh ỏi
    • to tang bees
      khua vang lên cho ong không ra khỏi tổ
nội động từ
  1. ngân vang lên, rung lên, kêu lanh lảnh
danh từ
  1. vị, mùi vị, hương vị
  2. ý vị, đặc tính
    • the tang of Burns' poems
      cái ý vị đặc biệt trong thơ của Bớc-
  3. ý, vẻ, giọng
    • there is a tang of displeasure in his voice
      trong giọng nói của anh ta ý không hài lòng
danh từ
  1. (thực vật học) tảo bẹ