tang
/tæɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mùi vị đặc trưng, hậu vị: Chỉ một mùi vị hoặc mùi hương mạnh mẽ, sắc nét và thường kéo dài, đặc biệt là sau khi nếm hoặc ngửi.
- Vẻ, ý, giọng điệu (trừu tượng): Chỉ một đặc tính, phẩm chất hoặc cảm xúc có thể cảm nhận được một cách rõ ràng trong điều gì đó.
- Tiếng ngân vang, tiếng kêu lanh lảnh: Chỉ một âm thanh ngắn, sắc và vang lên, như tiếng kim loại va chạm.
- (Thực vật học) Tảo bẹ: Một loại tảo biển lớn, thuộc chi Laminaria.
Động từ:
- Kêu lanh lảnh, ngân vang lên: Phát ra một âm thanh ngắn, sắc và vang.
- Có mùi vị hoặc vẻ đặc trưng: Mang một hương vị hoặc phẩm chất đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Mùi vị):
- The sauce had a sharp tang of lemon and garlic. (Nước sốt có hậu vị chua cay đặc trưng của chanh và tỏi.)
- I love the salty tang of sea air. (Tôi yêu mùi vị mặn mòi của không khí biển.)
- Danh từ (Vẻ, ý):
- His speech had a tang of bitterness. (Bài phát biểu của anh ta có vẻ chua chát.)
- There was a tang of excitement in the crowd. (Có một ý vị phấn khích trong đám đông.)
- Danh từ (Âm thanh):
- The bell rang with a clear tang. (Chuông reo lên một tiếng ngân trong trẻo.)
- Động từ:
- The metal bar tanged when it hit the floor. (Thanh kim loại kêu lanh lảnh khi rơi xuống sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to add a tang to something": Thêm vào một hương vị hoặc cảm giác đặc biệt, sắc nét cho điều gì đó.
- A little chili can add a tang to the soup. (Một ít ớt có thể thêm vị cay nồng cho món súp.)
- "with a tang of...": Với một chút/vẻ/vị... nào đó.
- She smiled, but with a tang of sadness. (Cô ấy mỉm cười, nhưng với một vẻ buồn bã.)
Biến thể và từ gần giống
- Tangy (tính từ): Có vị chua cay sắc nét và hấp dẫn.
- a tangy salad dressing (nước sốt salad có vị chua cay)
Từ đồng nghĩa
- Vị/Mùi: Zest, piquancy, sharpness, bite, aroma, flavour.
- Vẻ/Ý: Trace, hint, suggestion, tone, nuance.
- Âm thanh: Clang, ring, ping, chime.
Thành ngữ liên quan
- A tang of nostalgia: Một cảm giác/nỗi nhớ da diết về quá khứ.
- The old song gave him a tang of nostalgia. (Bài hát cũ mang đến cho anh ấy một nỗi nhớ da diết.)
ngoại động từ
- lắp chuôi, làm chuôi (dao...)
danh từ
- tiếng ngân, tiếng rung, tiếng leng keng, tiếng lanh lảnh
ngoại động từ
- rung vang, làm vang, làm inh ỏi
- to tang beeskhua vang lên cho ong không ra khỏi tổ
nội động từ
- ngân vang lên, rung lên, kêu lanh lảnh
danh từ
- vị, mùi vị, hương vị
- ý vị, đặc tính
- the tang of Burns' poemscái ý vị đặc biệt trong thơ của Bớc-nơ
- ý, vẻ, giọng
- there is a tang of displeasure in his voicetrong giọng nói của anh ta có ý không hài lòng
danh từ
- (thực vật học) tảo bẹ