zest

/zest/
Học thuật
Thân thiện
zest

She adds a bit of lemon zest to the cake batter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hăng hái, nhiệt tình, sự thích thú: Cảm giác phấn khích nhiều năng lượng khi làm một việc đó.
    • Sự thú vị, sự hấp dẫn: Phẩm chất làm cho một thứ đó trở nên thú vị kích thích.
    • Hương vị đậm đà, thơm ngon: Vị cay nồng, thơm ngon đặc trưng, thường từ vỏ cam, chanh hoặc gia vị.
  2. Động từ:

    • Làm tăng thêm hương vị, làm cho thêm thú vị: Thêm vào thứ đó để tăng cường hương vị hoặc sự hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She approached every task with great zest. ( ấy tiếp cận mọi nhiệm vụ với sự hăng hái lớn.)
    • The lemon zest gives the cake a wonderful aroma. (Vỏ chanh bào mang lại cho chiếc bánh một hương thơm tuyệt vời.)
    • His stories are full of zest and humor. (Những câu chuyện của anh ấy đầy sự thú vị hài hước.)
  • Động từ:

    • You can zest the dish with a little orange peel. (Bạn có thể làm tăng hương vị cho món ăn bằng một chút vỏ cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something with zest": làm việc đó một cách nhiệt tình, say mê.

    • He played the music with zest and passion. (Anh ấy chơi nhạc với sự say mê nhiệt huyết.)
  • "to add zest to something": làm cho cái đó thêm phần thú vị hoặc hấp dẫn.

    • A bit of competition can add zest to the game. (Một chút cạnh tranh có thể làm cho trò chơi thêm phần hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Zesty (tính từ): đầy hương vị, sống động, nhiệt tình.

    • A zesty salsa (Một món salsa đậm đà).
    • A zesty personality (Một tính cách sôi nổi).
  • Zestful (tính từ): tràn đầy nhiệt tình năng lượng.

    • A zestful performance (Một màn trình diễn tràn đầy nhiệt huyết).
Từ đồng nghĩa
  • Enthusiasm (n): sự nhiệt tình.
  • Relish (n): sự yêu thích, khoái cảm.
  • Piquancy (n): vị cay nồng, tính chất kích thích.
  • Tang (n): vị chua cay đậm đà (thường của trái cây họ cam chanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "zest" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "zest" như một động từ thường hoặc trong cụm "zest up"). - Zest up (cụm động từ không chính thức): làm cho cái đó thêm phần thú vị hoặc hấp dẫn hơn. - We need to zest up the presentation with some visuals. (Chúng ta cần làm cho bài thuyết trình hấp dẫn hơn bằng một vài hình ảnh minh họa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "zest" một cách cố định.)

zest

She adds a bit of lemon zest to the cake batter.

danh từ
  1. điều thú vị, điều vui vẻ
    • story that lacks zest
      truyện không thú vị
    • to eat with zest
      ăn ngon miệng
  2. vị ngon, mùi thơm; chất cho vào cho thêm hương vị
    • to add (give) a zest to
      tăng thêm chất lượng cho; làm cho thêm ngon thêm thú vị
  3. sự say mê, sự thích thú
    • to enter into a plan with zest
      say mê bước vào một kế hoạch
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) vỏ cam, vỏ chanh (cho vào rượu, xúp... cho thêm hương vị)

Từ gần giống

Từ chứa "zest"