piraya
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá piranha: Một loài cá nước ngọt hung dữ, sống theo đàn, có hàm răng sắc nhọn, thường được tìm thấy ở các con sông thuộc lưu vực sông Amazon ở Nam Mỹ. Từ này đồng nghĩa với "piranha".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pirayas sont redoutés pour leurs morsures. (Những con cá piraya bị người ta sợ hãi vì những vết cắn của chúng.)
- Il a étudié le comportement du piraya en Amazonie. (Anh ấy đã nghiên cứu hành vi của cá piraya ở Amazon.)
Biến thể và từ gần giống
- Piranha (danh từ giống đực): Cách viết thay thế phổ biến hơn cho cùng một loài cá.
- Un banc de piranhas. (Một đàn cá piranha.)