prao

Học thuật
Thân thiện
prao

Un pêcheur navigue sur son prao au large de la côte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền Lai ( ván thăng bằng hai bên mạn): "prao" là một loại thuyền buồm truyền thống, nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á, đặc biệtcủa người Lai. Đặc điểm nhận dạng chính của có một hoặc nhiều tấm ván thăng bằng (outrigger) gắnhai bên mạn thuyền để giúp thuyền ổn định hơn trên biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pêcheurs utilisent un prao pour naviguer entre les îles. (Những người ngư dân sử dụng một chiếc thuyền prao để đi lại giữa các hòn đảo.)
    • Ce vieux prao est encore en parfait état. (Chiếc thuyền prao này vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo.)
    • La conception du prao est parfaitement adaptée aux eaux tropicales. (Thiết kế của thuyền prao hoàn toàn phù hợp với vùng biển nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc báo chí, "prao" có thể được dùng như một biểu tượng cho hàng hải truyền thống, sự khéo léo của người dân đảo hoặc cuộc sống trên biển.
    • Le prao glissait silencieusement sur les flots. (Con thuyền prao lướt êm đềm trên những con sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prahu (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa khác, cũng chỉ loại thuyền tương tự, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Pirogue (danh từ giống cái): Thuyền độc mộc, một loại thuyền nhỏ khác, thường được làm từ một thân cây khoét rỗng.
  • Voilier (danh từ giống đực): Thuyền buồm nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Embarcation traditionnelle malaisienne: Phương tiện truyền thống của người Lai.
  • Bateau à balancier: Thuyền ván thăng bằng.
prao

Un pêcheur navigue sur son prao au large de la côte.

danh từ giống đực
  1. thuyền Lai ( ván thăng bằng hai bên mạn)