pire

Học thuật
Thân thiện
pire

Cet enfant est pire qu'il n'était.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xấu hơn, tệ hơn: Dạng so sánh hơn của tính từ "mauvais" (xấu, tệ). Dùng để so sánh hai yếu tố, cho thấy một yếu tố chất lượng kém hơn hoặc tiêu cực hơn yếu tố kia.
    • Xấu nhất, tệ nhất: Dạng so sánh hơn nhất của tính từ "mauvais" (xấu, tệ). Dùng để chỉ yếu tố chất lượng kém nhất hoặc tiêu cực nhất trong một nhóm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cái xấu nhất, cái tệ nhất: Dùng để chỉ điều tồi tệ nhất, khía cạnh tiêu cực nhất trong một tình huống hoặc tập hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (so sánh hơn):

    • La situation est pire que prévu. (Tình hình tệ hơn dự kiến.)
    • Il n'y a rien de pire que l'indifférence. (Không tệ hơn sự thờ ơ.)
  • Tính từ (so sánh hơn nhất):

    • C'est mon pire cauchemar. (Đócơn ác mộng tồi tệ nhất của tôi.)
    • C'était le pire jour de ma vie. (Đóngày tồi tệ nhất trong đời tôi.)
  • Danh từ:

    • Il faut s'attendre au pire. (Phải chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.)
    • Le pire est à venir. (Điều tồi tệ nhất vẫn cònphía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De mal en pire": Ngày càng tệ hơn, từ xấu đến xấu hơn.

    • Les choses vont de mal en pire. (Mọi việc ngày càng trở nên tồi tệ hơn.)
  • "Au pire": Trong trường hợp xấu nhất.

    • Au pire, nous partirons demain. (Trong trường hợp xấu nhất, chúng tôi sẽ rời đi vào ngày mai.)
  • "Le pire du pire": Cái tồi tệ nhất trong số những cái tồi tệ (nhấn mạnh).

    • C'est le pire du pire. (Đóthứ tồi tệ nhất trong những thứ tồi tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pis (adv): Tồi tệ hơn (dạng so sánh hơn của trạng từ "mal"). Thường dùng trong các cụm từ cố định.
    • Tant pis ! (Thôi vậy! / Đành chịu vậy!)
    • Il travaille de plus en plus mal, ou plutôt, de mal en pis. (Anh ta làm việc ngày càng tệ, hay đúng hơn là ngày càng tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Plus mauvais (adj): Xấu hơn, tệ hơn (ít dùng hơn "pire").
  • Le plus mauvais (adj): Xấu nhất, tệ nhất (ít dùng hơn "pire").
  • Le plus grave (adj): Nghiêm trọng nhất.
  • Le plus néfaste (adj): hại nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ/danh từ tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • À qui mieux mieux / À qui pire pire: Tranh nhau làm điều đó, thườngtiêu cực (tranh nhau xem ai tệ hơn).

    • Ils se critiquent à qui mieux mieux. (Họ chỉ trích nhau tranh nhau xem ai hơn ai.)
  • Il n'est pire eau que l'eau qui dort: Nước lặng thì sâu, người hiền lành nhưng có thể nguy hiểm (nghĩa đen: Không nước nào nguy hiểm hơn nước đứng).

    • Méfie-toi de lui, il n'est pire eau que l'eau qui dort. (Hãy coi chừng anh ta, người hiền lành mới thật đáng sợ.)
pire

Cet enfant est pire qu'il n'était.

tính từ
  1. xấu hơn, tệ hơn
    • Cet enfant est pire qu'il n'était
      đứa bé này tệ hơn trước đây
  2. xấu nhất, tệ nhất
    • Son pire défaut
      khuyết điểm tệ nhất của
danh từ giống đực
  1. cái xấu nhất, cái tệ nhất