pisan

Học thuật
Thân thiện
pisan

Un pisan se promène sur la célèbre place des Miracles.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thành phố Pisa: Dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho thành phố Pisa ở Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La tour pisane est un monument célèbre. (Tháp Pisanmột công trình nổi tiếng.)
    • Il a acheté un vase pisane. (Anh ấy đã mua một chiếc bình gốm Pisan.)
    • L'architecture pisane est très reconnaissable. (Kiến trúc Pisan rất dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "École pisane": Trường phái Pisa. Cụm từ này thường dùng trong lịch sử nghệ thuật để chỉ trường phái hội họa hoặc điêu khắc phát triển ở Pisa thời Trung Cổ Phục Hưng.
    • L'école pisane a influencé de nombreux artistes. (Trường phái Pisa đã ảnh hưởng đến nhiều nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pisa (Danh từ riêng): Tên thành phốvùng Tuscany, Ý.
  • Pisano (Tính từ, tiếng Ý): Dạng tính từ tiếng Ý tương đương, cũng có nghĩa "thuộc về Pisa".
Từ đồng nghĩa
  • De Pise: (Của/Thuộc về) Pisa. Đâycách diễn đạt thông thường hơn bằng một cụm giới từ.
    • Un artiste de Pise (Một nghệ sĩ từ Pisa).
pisan

Un pisan se promène sur la célèbre place des Miracles.

tính từ
  1. (thuộc) Pi-da (thành phố ý)