bassine

Học thuật
Thân thiện
bassine

Une bassine en cuivre est posée sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái chậu (bằng kim loại): Một vật đựng hình tròn, rộng miệng thường không quá sâu, được làm từ kim loại như đồng, kẽm hoặc nhôm, dùng trong sinh hoạt hoặc chế biến thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Bassine de cuivre (cái chậu đồng)
    • Une bassine de confiture (một chậu mứt)
    • Elle a rempli la bassine d'eau chaude. ( ấy đã đổ đầy nước nóng vào cái chậu.)
    • On lave les légumes dans une grande bassine. (Người ta rửa rau trong một cái chậu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pleuvoir à la bassine": Mưa như trút nước, mưa rất to.
    • Il pleut à la bassine depuis ce matin. (Trời mưa như trút nước từ sáng đến giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bassin (danh từ giống đực): nhiều nghĩa khác, thường chỉ một vật hoặc không gian rộng lõm xuống, như bồn tắm (), bồn rửa mặt (), bể bơi (), hoặc một vùng địa lý (lưu vực sông).
  • Cuvette (danh từ giống cái): Chậu, bồn nhỏ hơn thường sâu hơn, như chậu rửa mặt, chén (của cân), hoặc lòng chảo địa hình.
Từ đồng nghĩa
  • Baquet (danh từ giống đực): Thùng gỗ, chậu gỗ (thường hình chữ nhật).
  • Cuve (danh từ giống cái): Bể, thùng lớn (thường để chứa chất lỏng với số lượng lớn).
Thành ngữ liên quan
  • Être trempé comme une bassine: Ướt sũng, ướt như chuột lột.
    • Après l'orage, il était trempé comme une bassine. (Sau cơn giông, anh ta ướt sũng.)
bassine

Une bassine en cuivre est posée sur la table de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. chậu (bằng kim loại)
    • Bassine de cuivre
      cái chậu đồng
    • Une bassine de confiture
      một chậu mứt