pistachier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây đào lạc: Một loại cây thân gỗ nhỏ, thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), được trồng để lấy quả hạch ăn được gọi là hạt dẻ cười (pistache).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pistachier est originaire du Moyen-Orient. (Cây đào lạc có nguồn gốc từ Trung Đông.)
- Nous avons planté un pistachier dans le jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây đào lạc trong vườn.)
- Les feuilles du pistachier sont composées. (Lá của cây đào lạc là lá kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pistachier sauvage": cây đào lạc dại, một loại cây bụi có họ hàng.
- Le pistachier sauvage pousse dans les régions arides. (Cây đào lạc dại mọc ở các vùng khô cằn.)
"pistachier térébinthe": cây đào lạc terebinthe, một loài cụ thể có giá trị lấy nhựa.
- Le pistachier térébinthe fournit une résine aromatique. (Cây đào lạc terebinthe cho một loại nhựa thơm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pistache (danh từ giống cái): hạt dẻ cười, quả của cây đào lạc.
- J'aime manger des glaces à la pistache. (Tôi thích ăn kem vị hạt dẻ cười.)
Từ đồng nghĩa
- Arbre à pistaches: cây hạt dẻ cười (cách gọi mô tả).
- Pistacia vera: tên khoa học của loài cây đào lạc thông thường.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây đào lạc