pistachier

Học thuật
Thân thiện
pistachier

Le pistachier pousse dans un champ ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây đào lạc: Một loại cây thân gỗ nhỏ, thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), được trồng để lấy quả hạch ăn được gọi là hạt dẻ cười (pistache).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pistachier est originaire du Moyen-Orient. (Cây đào lạc nguồn gốc từ Trung Đông.)
    • Nous avons planté un pistachier dans le jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây đào lạc trong vườn.)
    • Les feuilles du pistachier sont composées. ( của cây đào lạc kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pistachier sauvage": cây đào lạc dại, một loại cây bụi họ hàng.

    • Le pistachier sauvage pousse dans les régions arides. (Cây đào lạc dại mọccác vùng khô cằn.)
  • "pistachier térébinthe": cây đào lạc terebinthe, một loài cụ thể giá trị lấy nhựa.

    • Le pistachier térébinthe fournit une résine aromatique. (Cây đào lạc terebinthe cho một loại nhựa thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pistache (danh từ giống cái): hạt dẻ cười, quả của cây đào lạc.
    • J'aime manger des glaces à la pistache. (Tôi thích ăn kem vị hạt dẻ cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à pistaches: cây hạt dẻ cười (cách gọi mô tả).
  • Pistacia vera: tên khoa học của loài cây đào lạc thông thường.
pistachier

Le pistachier pousse dans un champ ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây đào lạc

Từ gần giống