pistache
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Hạt (quả) đào lộn hột, hạt dẻ cười: Chỉ hạt ăn được của cây Pistacia vera, thường có vỏ cứng màu be và nhân màu xanh lục nhạt.
- (Từ hiếm, ít dùng) Quả đào lộn hột: Chỉ toàn bộ quả trước khi tách vỏ.
Tính từ (không đổi):
- (Có màu) lục ánh hồng, màu hồng ngọc xanh: Một màu xanh lục nhạt pha chút ánh hồng, giống màu của nhân hạt dẻ cười.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'aime manger des pistaches salées. (Tôi thích ăn hạt dẻ cười rang muối.)
- La coque de la pistache est dure. (Vỏ của quả đào lộn hột rất cứng.)
Tính từ:
- Elle a choisi une robe pistache pour la soirée. (Cô ấy đã chọn một chiếc váy màu hồng ngọc xanh cho buổi dạ hội.)
- Les murs sont peints en vert pistache. (Những bức tường được sơn màu xanh lục ánh hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pistache de terre": Một cách gọi cũ hoặc địa phương cho "củ lạc" (đậu phộng).
- Dans certaines régions, on appelle l'arachide "pistache de terre". (Ở một số vùng, người ta gọi đậu phộng là "pistache de terre".)
Biến thể và từ gần giống
Pistachier (danh từ giống đực): Cây đào lộn hột, cây dẻ cười.
- Le pistachier est cultivé pour ses fruits. (Cây dẻ cười được trồng để lấy quả.)
Pistachero (danh từ giống đực, từ Tây Ban Nha): Người bán hoặc người trồng hạt dẻ cười.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa hạt): Aucune (thường không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực có thể dùng "noix" một cách chung chung).
- Tính từ (nghĩa màu): Vert clair rosé (xanh lục nhạt ánh hồng).
Thành ngữ liên quan
- "Être (ou se sentir) pistache": (Tiếng lóng, ít dùng) Cảm thấy vui vẻ, hài lòng hoặc hơi say.
- Après ce verre de vin, je me sens un peu pistache. (Sau ly rượu vang này, tôi cảm thấy hơi phê phê.)
danh từ giống cái
- hạt (quả) đào lạc; nhân đào lạc
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) quả đào lạc
- pistache de terrecủ lạc
tính từ (không đổi)
- (có màu) lục ánh hồng