pistache

Học thuật
Thân thiện
pistache

Une glace à la pistache repose dans une coupe en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Hạt (quả) đào lộn hột, hạt dẻ cười: Chỉ hạt ăn được của cây Pistacia vera, thường vỏ cứng màu be nhân màu xanh lục nhạt.
    • (Từ hiếm, ít dùng) Quả đào lộn hột: Chỉ toàn bộ quả trước khi tách vỏ.
  2. Tính từ (không đổi):

    • ( màu) lục ánh hồng, màu hồng ngọc xanh: Một màu xanh lục nhạt pha chút ánh hồng, giống màu của nhân hạt dẻ cười.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'aime manger des pistaches salées. (Tôi thích ăn hạt dẻ cười rang muối.)
    • La coque de la pistache est dure. (Vỏ của quả đào lộn hột rất cứng.)
  • Tính từ:

    • Elle a choisi une robe pistache pour la soirée. ( ấy đã chọn một chiếc váy màu hồng ngọc xanh cho buổi dạ hội.)
    • Les murs sont peints en vert pistache. (Những bức tường được sơn màu xanh lục ánh hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pistache de terre": Một cách gọi hoặc địa phương cho "củ lạc" (đậu phộng).
    • Dans certaines régions, on appelle l'arachide "pistache de terre". (Ở một số vùng, người ta gọi đậu phộng là "pistache de terre".)
Biến thể từ gần giống
  • Pistachier (danh từ giống đực): Cây đào lộn hột, cây dẻ cười.

    • Le pistachier est cultivé pour ses fruits. (Cây dẻ cười được trồng để lấy quả.)
  • Pistachero (danh từ giống đực, từ Tây Ban Nha): Người bán hoặc người trồng hạt dẻ cười.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa hạt): Aucune (thường không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực có thể dùng "noix" một cách chung chung).
  • Tính từ (nghĩa màu): Vert clair rosé (xanh lục nhạt ánh hồng).
Thành ngữ liên quan
  • "Être (ou se sentir) pistache": (Tiếng lóng, ít dùng) Cảm thấy vui vẻ, hài lòng hoặc hơi say.
    • Après ce verre de vin, je me sens un peu pistache. (Sau ly rượu vang này, tôi cảm thấy hơi phê phê.)
pistache

Une glace à la pistache repose dans une coupe en verre.

danh từ giống cái
  1. hạt (quả) đào lạc; nhân đào lạc
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) quả đào lạc
    • pistache de terre
      củ lạc
tính từ (không đổi)
  1. ( màu) lục ánh hồng

Từ có nhắc đến "pistache"