pistage

Học thuật
Thân thiện
pistage

Un agent de sécurité effectue un pistage discret dans une foule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự theo dõi, sự theo sát: Hành động theo dõi, quan sát một người, một phương tiện hoặc một hoạt động một cách bí mật hoặc liên tục, thường để thu thập thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le pistage du suspect a duré plusieurs semaines. (Việc theo dõi nghi phạm đã kéo dài nhiều tuần.)
    • Le pistage par satellite permet de localiser des véhicules. (Việc theo dõi bằng vệ tinh cho phép định vị các phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pistage électronique": theo dõi điện tử.

    • Le pistage électronique des colis est devenu courant. (Việc theo dõi điện tử các bưu kiện đã trở nên phổ biến.)
  • "être sous pistage": bị theo dõi.

    • Le journaliste croyait être sous pistage. (Nhà báo tin rằng mình đang bị theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pister (động từ): theo dõi, theo vết.

    • Les enquêteurs ont pisté la voiture. (Các điều tra viên đã theo dõi chiếc xe.)
  • Trace (danh từ giống cái): dấu vết, vết tích.

    • Ils ont perdu la trace du fugitif. (Họ đã mất dấu vết của kẻ đào tẩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Surveillance (danh từ giống cái): sự giám sát, theo dõi.
  • Filature (danh từ giống cái): sự bám đuôi, theo dõi (đặc biệt trên đường phố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "pistage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pistage")

pistage

Un agent de sécurité effectue un pistage discret dans une foule.

danh từ giống đực
  1. sự theo hút, sự theo dõi

Từ gần giống

Từ chứa "pistage"