pistou

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương)
  2. đĩa rau luộc
    • Soupe au pistou; soupe de pistou
      súp rau húng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

pistou
La soupe au pistou mijote dans une grande casserole.