poste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bưu điện; nhà bưu điện: Chỉ cơ quan hoặc tòa nhà cung cấp dịch vụ gửi thư, bưu phẩm và các dịch vụ liên lạc khác.
- Xe thư, chuyến thư: Chỉ phương tiện vận chuyển thư từ hoặc chuyến thư được gửi đi.
- (Số nhiều; kiến trúc) Trang trí hình sóng: Một họa tiết trang trí kiến trúc có hình dạng gợn sóng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Trạm: Chỉ một điểm dừng chân, trạm nghỉ trên một tuyến đường, đặc biệt là để thay ngựa hoặc nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je vais à la poste pour envoyer un colis. (Tôi đi đến bưu điện để gửi một bưu kiện.)
- La poste vient de partir. (Xe thư vừa mới đi.)
- Les façades étaient ornées de postes. (Các mặt tiền được trang trí bằng những họa tiết hình sóng.)
- Faire trois postes à l'heure. (Mỗi giờ đi được ba trạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Courir la poste (từ cũ, nghĩa cũ): Đi rất nhanh.
- Il court la poste pour arriver à temps. (Anh ta đi rất nhanh để đến kịp giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Postier / Postière (danh từ): Nhân viên bưu điện.
- Le postier distribue le courrier. (Người nhân viên bưu điện phân phát thư từ.)
Postal(e) (tính từ): Thuộc về bưu điện.
- Le code postal. (Mã bưu điện.)
Từ đồng nghĩa
- Bureau de poste: Bưu điện (cụm từ đồng nghĩa với nghĩa "nhà bưu điện").
- Relais: Trạm, điểm trung chuyển (gần nghĩa với "trạm" trong ngữ cảnh cũ).
Thành ngữ liên quan
- Chevaux de poste: Ngựa trạm (ngựa được chuẩn bị sẵn tại các trạm để thay thế cho khách du hành).
- Autrefois, on voyageait avec des chevaux de poste. (Ngày xưa, người ta du hành bằng ngựa trạm.)
danh từ giống cái
- bưu điện; nhà bưu điện
- xe thư
- La poste vient de partirxe thư vừa mới đi
- (số nhiều; kiến trúc) trang trí hình sóng
- (từ cũ, nghĩa cũ) trạm
- Chevaux de postngựa trạm
- Faire trois postes à l'heuremỗi giờ đi được ba trạm
- courir la poste(từ cũ, nghĩa cũ) đi rất nhanh