pitch-black

/'pitʃ'blæk/ Cách viết khác : (pitch-dark) /'pitʃ'dɑ:k/
tính từ
  1. tối đen như mực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

pitch-black
The hiker uses a flashlight to see the path through the pitch-black forest.