pitch-black

/'pitʃ'blæk/ Cách viết khác : (pitch-dark) /'pitʃ'dɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
pitch-black

The hiker uses a flashlight to see the path through the pitch-black forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tối đen như mực, tối om: Mô tả một bóng tối hoàn toàn, sâu thẳm, không chút ánh sáng nào. Từ này nhấn mạnh sự tối tăm tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room was pitch-black after I turned off the lights. (Căn phòng tối đen như mực sau khi tôi tắt đèn.)
    • We got lost in the pitch-black forest at night. (Chúng tôi bị lạc trong khu rừng tối om vào ban đêm.)
    • Without the moon, the sky was pitch-black. (Không trăng, bầu trời tối đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pitch-black darkness": bóng tối dày đặc, tối đen.
    • He was afraid of the pitch-black darkness of the cave. (Anh ấy sợ bóng tối dày đặc trong hang động.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitch-dark (tính từ): tối đen, tối như mực (nghĩa giống hệt có thể thay thế cho "pitch-black").
    • It was a pitch-dark night. (Đó một đêm tối như mực.)
Từ đồng nghĩa
  • Jet-black: đen tuyền, đen nhánh (thường dùng cho màu sắc, nhưng cũng có thể mô tả bóng tối).
  • Inky: tối đen như mực.
  • Stygian: tối tăm, âm u (từ mang tính văn chương, trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
  • As black/dark as pitch: tối đen như hắc ín, như mực (thành ngữ so sánh giải thích nguồn gốc của từ "pitch-black").
    • The old cellar was as dark as pitch. (Căn hầm tối đen như hắc ín.)
pitch-black

The hiker uses a flashlight to see the path through the pitch-black forest.

tính từ
  1. tối đen như mực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự