poacher

/'poutʃə/
danh từ
  1. xoong chần trứng
danh từ
  1. người săn trộm, người câu trộm
  2. người xâm phạm (quyền lợi của người khác)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "poacher"

poacher
A poacher is used to cook eggs gently in simmering water.