pitocin

pitocin

A doctor administers Pitocin to a patient in labor.

Định nghĩa

Danh từ: - Pitocin tên thương mại của một loại hormone tổng hợp tên khoa học oxytocin. Hormone này được tiết ra bởi tuyến yên sau tác dụng kích thích các cơn co thắt của tử cung (trong quá trình sinh nở) hỗ trợ việc tiết sữa (phản xạ xuống sữa khi cho con ).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã tiêm pitocin để kích thích chuyển dạ.)
  • (Sau khi sinh, pitocin có thể được dùng để giúp tử cung co bóp giảm chảy máu.)
  • (Pitocin thường được truyền qua đường tĩnh mạch trong quá trình sinh nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pitocin drip": chỉ việc truyền pitocin liên tục qua đường tĩnh mạch để kiểm soát quá trình chuyển dạ.
    • The patient was placed on a pitocin drip to accelerate labor. (Bệnh nhân được đặt ống truyền pitocin để đẩy nhanh quá trình chuyển dạ.)
  • "Pitocin challenge test": xét nghiệm sử dụng pitocin để đánh giá phản ứng của thai nhi với các cơn co thắt tử cung.
    • A pitocin challenge test was performed to check fetal heart rate response. (Xét nghiệm thử thách pitocin được thực hiện để kiểm tra phản ứng nhịp tim của thai nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxytocin (danh từ): hormone tự nhiên do cơ thể sản xuất, cùng chức năng với pitocin.
    • Oxytocin is naturally released during breastfeeding and childbirth. (Oxytocin được giải phóng tự nhiên trong quá trình cho con sinh nở.)
  • Syntocinon (danh từ): một tên thương mại khác của oxytocin tổng hợp, tương tự pitocin.
Từ đồng nghĩa
  • Oxytocin tổng hợp: chỉ chung các loại hormone nhân tạo tương tự oxytocin tự nhiên.
  • Hormone kích thích chuyển dạ: mô tả chức năng chính của pitocin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến pitocin.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến pitocin.