plâtrerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đồ thạch cao: Chỉ các vật dụng, sản phẩm hoặc đồ đạc được làm từ thạch cao.
- Xưởng thạch cao: Nơi sản xuất, chế tạo hoặc làm việc với thạch cao.
- Nghề trát thạch cao: Nghề nghiệp, công việc liên quan đến việc sử dụng, thi công hoặc xử lý thạch cao trong xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La plâtrerie de cette maison est très ancienne. (Đồ thạch cao trong ngôi nhà này rất cổ.)
- Il travaille dans une plâtrerie. (Anh ấy làm việc trong một xưởng thạch cao.)
- La plâtrerie est un métier exigeant. (Nghề trát thạch cao là một nghề đòi hỏi kỹ năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Métier de la plâtrerie": nghề nghiệp trong lĩnh vực thạch cao.
- Il a appris le métier de la plâtrerie avec son père. (Anh ấy đã học nghề thạch cao với cha mình.)
"Ouvrier en plâtrerie": công nhân làm việc với thạch cao.
- Les ouvriers en plâtrerie sont très demandés. (Các công nhân thạch cao đang rất được săn đón.)
Biến thể và từ gần giống
Plâtre (danh từ giống đực): thạch cao (vật liệu).
- Le mur est en plâtre. (Bức tường được làm bằng thạch cao.)
Plâtrier (danh từ giống đực): thợ thạch cao.
- Le plâtrier a réparé le plafond. (Người thợ thạch cao đã sửa chữa trần nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Atelier de plâtre: xưởng thạch cao (cụm từ đồng nghĩa cho nghĩa "xưởng").
- Métier du plâtre: nghề thạch cao (cụm từ đồng nghĩa cho nghĩa "nghề").
Các cụm từ liên quan
Travailler la plâtrerie: làm việc với đồ thạch cao/thạch cao.
- Il sait travailler la plâtrerie depuis son jeune âge. (Anh ấy biết làm việc với thạch cao từ khi còn trẻ.)
Art de la plâtrerie: nghệ thuật thạch cao.
- L'art de la plâtrerie est très apprécié dans la décoration. (Nghệ thuật thạch cao rất được đánh giá cao trong trang trí.)
danh từ giống cái
- đồ thạch cao
- xưởng thạch cao
- nghề trát thạch cao