plébéien

Học thuật
Thân thiện
plébéien

Un homme plébéien vend des légumes au marché.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bình dân, thuộc tầng lớp bình dân: Chỉ những liên quan đến tầng lớp thường dân, đối lập với tầng lớp quý tộc hoặc thượng lưu. Trong lịch sử La cổ đại, từ này chỉ tầng lớp plebs (bình dân), đối lập với patriciens (quý tộc).
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bình dân: Chỉ một người thuộc tầng lớp thường dân. Trong bối cảnh lịch sử La , đâythành viên của tầng lớp plebs.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a des manières un peu plébéiennes. (Anh ta những cử chỉ hơi bình dân.)
    • Cette expression est considérée comme plébéienne. (Cách diễn đạt này được coi là bình dân.)
  • Danh từ:

    • À Rome, les plébéiens se sont révoltés pour obtenir plus de droits. (Ở La , những người bình dân đã nổi dậy để giành thêm quyền lợi.)
    • Ce discours s'adresse aux plébéiens comme aux nobles. (Bài diễn văn này hướng đến cả những người bình dân lẫn giới quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ/đánh giá: Từ này đôi khi được dùng với sắc thái hơi tiêu cực hoặc khinh miệt để chỉ những thô thiển, thiếu tinh tế, không thanh lịch, đối lập với sự tinh tế của giới thượng lưu.
    • Un humour plébéien. (Khiếu hài hước thô thiển/bình dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Plèbe (danh từ giống cái): Tầng lớp bình dân (trong xã hội La cổ đại).
  • Plébiscite (danh từ giống đực): Cuộc trưng cầu dân ý ( nguồn gốc từ việc bỏ phiếu của tầng lớp bình dân La ).
  • Patricien/ne (tính từ & danh từ): (Thuộc) quý tộc, người quý tộc (từ trái nghĩa trực tiếp trong bối cảnh lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Populaire (adj): (Thuộc về) nhân dân, bình dân, phổ biến trong quần chúng.
  • Roturier/ère (adj & n): (Thuộc) thường dân, người thường dân (đối lập với quý tộc).
  • Commun (adj): Thông thường, phổ thông.
Từ trái nghĩa
  • Aristocratique (adj): (Thuộc) quý tộc, quý tộc.
  • Noble (adj & n): Cao quý, (thuộc) quý tộc; người quý tộc.
  • Patricien/ne (adj & n): (Thuộc) quý tộc La ; người quý tộc La .
  • Raffiné (adj): Tinh tế, lịch sự.
plébéien

Un homme plébéien vend des légumes au marché.

tính từ
  1. bình dân
    • Des goûts plébéiens
      thị hiếu bình dân
    • Famille plébéienne
      (sử học) gia đình bình dân
danh từ giống đực
  1. người bình dân
    • Les patriciens et les plébétiens
      (sử học) quí tộc patrixi bình dân
    • Un homme aimé de tous les plébéiens
      một người mọi người bình dân đều mến

Từ trái nghĩa

Từ gần giống