pléthore

Học thuật
Thân thiện
pléthore

Le marché propose une pléthore de fruits et légumes colorés.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự quá thừa, sự dư thừa quá mức: Chỉ tình trạng quá nhiều, vượt quá nhu cầu hoặc mức độ cần thiết, thường dẫn đến sự mất cân đối hoặc không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La pléthore d'un produit sur le marché peut faire baisser les prix. (Sự quá thừa một sản phẩm trên thị trường có thể làm giá cả giảm xuống.)
    • Nous faisons face à une pléthore d'informations sur internet. (Chúng ta đang đối mặt với sự quá thừa thông tin trên internet.)
    • La pléthore de candidats a rendu la sélection très difficile. (Sự quá thừa ứng viên đã khiến việc tuyển chọn trở nên rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en pléthore de": ở trong tình trạng quá nhiều thứ đó.

    • Le pays est en pléthore de ressources naturelles. (Đất nước đangtrong tình trạng quá nhiều tài nguyên thiên nhiên.)
  • "Pléthore + de + nom": Cấu trúc phổ biến để diễn tả sự dư thừa của một thứ đó.

    • Une pléthore de choix peut parfois paralyser la décision. (Một sự quá thừa các lựa chọn đôi khi có thể làm tê liệt quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Pléthorique (tính từ): thuộc về sự quá thừa, tính chất dư thừa.

    • Une offre pléthorique (một nguồn cung quá dư thừa)
  • Surabondance (danh từ giống cái): sự dư thừa, sự thặng dư. (Từ đồng nghĩa gần).

  • Excès (danh từ giống đực): sự thừa, sự quá mức.
Từ đồng nghĩa
  • Surabondance: sự dư thừa, sự thừa mứa.
  • Excès: sự quá mức, sự thái quá.
  • Abondance excessive: sự phong phú/quá nhiều một cách thái quá.
  • Profusion: sự dồi dào, sự chan chứa (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
Cụm từ cố định
  • Pléthore sanguine (Y học; từ , nghĩa ): sự quá thừa máu, chứng đa huyết.
    • Ce terme médical ancien, "pléthore sanguine", désigne un excès de sang. (Thuật ngữ y học cổ này, "pléthore sanguine", chỉ tình trạng thừa máu.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự dư thừa đến mức gây ra vấn đề hoặc khó khăn, khác với "abondance" (sự phong phú) thường mang nghĩa tích cực.
  • Trong văn nói hàng ngày, các từ như "trop" (quá nhiều) hoặc "excès" thường phổ biến hơn. "Pléthore" thường xuất hiện trong văn viết, báo chí hoặc phân tích kinh tế, xã hội.
pléthore

Le marché propose une pléthore de fruits et légumes colorés.

danh từ giống cái
  1. sự quá thừa
    • La pléthore d'un produit
      sự quá thừa một sản phẩm
    • Pléthore sanguine
      (y học; từ , nghĩa ) sự quá thừa máu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống