placation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xoa dịu, sự làm nguôi ngoai: "placation" chỉ hành động làm dịu bớt sự tức giận, nghi ngờ hoặc thù địch của ai đó, thường bằng cách nhượng bộ hoặc đưa ra những lời hứa hẹn.
- Sự trấn an: Hành động khiến cho người khác bớt lo lắng hoặc bất an thông qua các biện pháp nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự xoa dịu của chính phủ đối với những người biểu tình bao gồm việc hứa sẽ xem xét lại luật mới.)
- (Những lời nói nhẹ nhàng của cô ấy là một hình thức xoa dịu, làm dịu đi vị khách hàng đang tức giận.)
- (Sự trấn an của người quản lý đã thất bại vì các nhân viên vẫn cảm thấy không được lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in placation of": để xoa dịu, để làm nguôi ngoai.
- He offered a small gift in placation of his earlier rudeness. (Anh ấy đã tặng một món quà nhỏ để xoa dịu sự thô lỗ trước đó của mình.)
"to seek placation": tìm kiếm sự xoa dịu, cố gắng làm hòa.
- The company sought placation by issuing a public apology. (Công ty đã tìm kiếm sự xoa dịu bằng cách đưa ra lời xin lỗi công khai.)
Biến thể và từ gần giống
Placate (động từ): xoa dịu, làm nguôi ngoai.
- He tried to placate her with flowers. (Anh ấy cố gắng xoa dịu cô ấy bằng hoa.)
Placatory (tính từ): có tính chất xoa dịu, mang tính hòa giải.
- His placatory tone helped ease the tension. (Giọng điệu hòa giải của anh ấy đã giúp giảm bớt căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
Appeasement: sự nhượng bộ, sự làm dịu (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chính trị).
- The policy of appeasement only encouraged the aggressor. (Chính sách nhượng bộ chỉ khuyến khích kẻ xâm lược.)
Conciliation: sự hòa giải, sự làm lành.
- The conciliation between the two parties took weeks. (Quá trình hòa giải giữa hai bên kéo dài nhiều tuần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Placate someone down: (hiếm dùng) xoa dịu ai đó hoàn toàn.
- It took hours to placate the child down after the tantrum. (Phải mất hàng giờ để xoa dịu đứa trẻ sau cơn giận dữ.)
Thành ngữ liên quan
- Pour oil on troubled waters: làm dịu tình hình, xoa dịu mâu thuẫn.
- She stepped in to pour oil on troubled waters between the arguing friends. (Cô ấy can thiệp để xoa dịu mâu thuẫn giữa những người bạn đang cãi nhau.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống