placenta
/plə'sentə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhau thai: Một cơ quan tạm thời phát triển trong tử cung của người mẹ khi mang thai, có chức năng cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi, đồng thời loại bỏ các chất thải từ máu của thai nhi.
- Giá noãn: Trong thực vật học, chỉ bộ phận của bầu nhụy nơi noãn được gắn vào.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Giải phẫu):
- Le placenta est expulsé après la naissance du bébé. (Nhau thai được đẩy ra ngoài sau khi em bé chào đời.)
- Le cordon ombilical relie le fœtus au placenta. (Dây rốn kết nối bào thai với nhau thai.)
Danh từ giống đực (Thực vật học):
- Chez certaines plantes, les ovules sont attachés au placenta. (Ở một số loài thực vật, noãn được gắn vào giá noãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Placenta praevia": Nhau tiền đạo (một biến chứng thai kỳ khi nhau thai bám ở vị trí thấp, che một phần hoặc toàn bộ cổ tử cung).
- La patiente a été diagnostiquée avec un placenta praevia. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng nhau tiền đạo.)
"Placenta accreta": Nhau cài răng lược (tình trạng nhau thai bám quá sâu vào thành tử cung).
- Le placenta accreta peut entraîner des complications graves lors de l'accouchement. (Nhau cài răng lược có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng khi sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Placentaire (tính từ): thuộc về nhau thai.
- La circulation placentaire. (Sự tuần hoàn nhau thai.)
Placentation (danh từ giống cái, thuật ngữ sinh học): kiểu bám của nhau thai; sự hình thành và sắp xếp của giá noãn trong thực vật học.
- La placentation marginale. (Kiểu bám mép.)
Từ đồng nghĩa
- Arrière-faix (danh từ giống đực, ít dùng hơn): phần sau của thai, chỉ chung nhau thai và màng nhau.
- L'expulsion de l'arrière-faix. (Sự sổ nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "placenta" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "placenta" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống đực
- (giải phẫu) nhau
- (thực vật học) giá noãn