placeur

Học thuật
Thân thiện
placeur

Le placeur guide les spectateurs vers leurs sièges au théâtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người xếp chỗ ngồi: Người nhiệm vụ sắp xếp, hướng dẫn khách đến chỗ ngồi của họ, thườngtrong các nhà hát, rạp chiếu phim hoặc nhà hàng.
    • Người phụ trách tìm việc: Người làm công việc trung gian, giúp tìm kiếm sắp xếp công việc cho người khác.
    • Người đi bán (hàng rong): Người bán hàng di động, thường mang hàng hóa đi rao báncác nơi công cộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le placeur nous a conduits à notre table. (Người xếp chỗ đã dẫn chúng tôi đến bàn của mình.)
    • Il travaille comme placeur dans une agence d'emploi. (Anh ấy làm người phụ trách tìm việc trong một công ty môi giới việc làm.)
    • On voit souvent des placeurs de journaux près de la gare. (Người ta thường thấy những người bán báo dạo gần nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Placeur de billets": người đi bán ( xem hát, tàu...), thường chỉ những người bán không chính thức hoặc bán dạo.
    • Méfiez-vous des placeurs de billets qui proposent des prix exorbitants. (Hãy cảnh giác với những người bán dạo chào giá cắt cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Placer (động từ): đặt, xếp đặt, sắp xếp.

    • Il faut placer les chaises avant l'arrivée des invités. (Phải xếp ghế trước khi khách đến.)
  • Place (danh từ giống cái): chỗ, vị trí, địa điểm.

    • Réservez votre place à l'avance. (Hãy đặt chỗ của bạn trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Guide (nam/nữ): người hướng dẫn (nghĩa "người xếp chỗ").
  • Rafistoleur (nam) / Démarcheur (nam): người chào hàng, người đi bán (nghĩa "người đi bán").
  • Agent de placement (nam): nhân viên môi giới việc làm (nghĩa "người phụ trách tìm việc").
Thành ngữ liên quan
  • Être un bon placeur: Là một người biết cách sắp xếp, bố trí tốt hoặc là một nhà môi giới giỏi.
    • Dans le métier, on le considère comme un bon placeur. (Trong nghề, người ta coi anh tamột nhà môi giới giỏi.)
placeur

Le placeur guide les spectateurs vers leurs sièges au théâtre.

danh từ
  1. người xếp chỗ ngồi (ở rạp hát...)
  2. người phụ trách tìm việc (cho người khác)
  3. người đi bán
    • Placeur de billets
      người đi bán

Từ có nhắc đến "placeur"