policer

Học thuật
Thân thiện
policer

Une mission civilisatrice tente de policer une société lointaine.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khai hóa: Hành động mang văn minh, luật lệ tổ chức xã hội đến cho một dân tộc hoặc vùng đất được coi là chưa phát triển.
    • Cai trị, quản: Hành động thiết lập duy trì trật tự, kỷ cương trong một cộng đồng hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les missionnaires espéraient policer les tribus isolées. (Các nhà truyền giáo hy vọng khai hóa các bộ lạc biệt lập.)
    • Le nouveau gouvernement cherche à policer la société avec des lois justes. (Chính phủ mới tìm cách cai trị xã hội bằng những luật lệ công bằng.)
    • Policer une nation est une notion controversée de l'époque coloniale. (Khai hóa một quốc giamột khái niệm gây tranh cãi từ thời thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Policer les mœurs": Chỉnh đốn, quy định phong tục tập quán.
    • Les réformes visaient à policer les mœurs de la cour. (Các cuộc cải cách nhằm mục đích chỉnh đốn phong tục của triều đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Police (danh từ giống cái): Cảnh sát; sự giữ gìn trật tự.
  • Policier, policière (tính từ): (Thuộc về) cảnh sát, công an. (Ví dụ: - một chiếc xe cảnh sát)
  • Policier (danh từ giống đực): Nhân viên cảnh sát, nhà văn viết truyện trinh thám.
Từ đồng nghĩa
  • Civiliser: Khai hóa, làm cho văn minh.
  • Gouverner: Cai trị, điều hành.
  • Régir: Chi phối, điều khiển (theo quy tắc).
Lưu ý
  • Từ "policer" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại do mang sắc thái của chủ nghĩa thực dân tư tưởng bá quyền văn hóa. Khi nói về việc thiết lập trật tự, người ta thường dùng các từ như "gérer" (quản lý), "organiser" (tổ chức) hoặc "maintenir l'ordre" (duy trì trật tự) thay thế.
policer

Une mission civilisatrice tente de policer une société lointaine.

ngoại động từ
  1. khai hóa
    • Policer une nation
      khai hóa một quốc gia
  2. cai trị