placer
/'pleisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đặt, để, bố trí: Hành động đưa một vật, một người hoặc một ý tưởng vào một vị trí cụ thể.
- Xếp chỗ ngồi: Hành động chỉ định hoặc sắp xếp chỗ ngồi cho ai đó.
- Tìm việc làm cho: Hành động giúp ai đó tìm được một công việc hoặc một vị trí.
- Bán, tiêu thụ: Hành động bán thành công một món hàng, đặc biệt là khó bán.
- Bỏ (tiền vào việc gì), đầu tư: Hành động sử dụng tiền bạc với hy vọng thu được lợi nhuận.
- (Thể thao) Đánh (vào chỗ nào): Trong thể thao, hành động thực hiện một cú đánh hoặc một động tác một cách chính xác vào một vị trí.
Ví dụ sử dụng
- Đặt, để, bố trí:
- Il faut placer la table au centre de la pièce. (Cần phải đặt cái bàn ở giữa phòng.)
- Elle a placé toute sa confiance en lui. (Cô ấy đã đặt tất cả niềm tin vào anh ta.)
- Xếp chỗ ngồi:
- L'hôtesse a placé les invités d'honneur à la table du fond. (Người tiếp tân đã xếp chỗ cho các khách mời danh dự ở bàn cuối.)
- Tìm việc làm cho:
- Son père a réussi à le placer dans une grande entreprise. (Bố anh ấy đã thành công trong việc tìm việc cho anh ấy ở một công ty lớn.)
- Bán, tiêu thụ:
- L'agent a placé tous les billets pour le concert. (Người đại lý đã bán hết vé cho buổi hòa nhạc.)
- Đầu tư:
- Il a placé ses économies en bourse. (Anh ấy đã đầu tư số tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán.)
- (Thể thao) Đánh:
- Le joueur de tennis a bien placé son service. (Tay vợt đã đánh quả giao bóng rất đúng chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Placer quelqu'un": Nhận ra hoặc nhớ về ai đó.
- Je le connais, mais je n'arrive pas à le placer. (Tôi biết anh ta, nhưng tôi không thể nhớ ra anh ta là ai.)
- "Placer son argent": Đầu tư tiền bạc một cách khôn ngoan.
- Il est important de bien placer son argent pour l'avenir. (Việc đầu tư tiền bạc đúng đắn cho tương lai là rất quan trọng.)
- "Placer un mot": Xen vào, nói vài lời (trong một cuộc trò chuyện).
- Il a réussi à placer un mot pendant la réunion. (Anh ấy đã thành công trong việc xen vào nói vài lời trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Placement (danh từ): Sự sắp xếp, sự bố trí; việc tìm việc làm; việc đầu tư.
- Le placement des meubles change l'espace. (Việc bố trí đồ đạc thay đổi không gian.)
- Déplacer (ngoại động từ): Di chuyển, dời chỗ (nghĩa đối lập).
- Il faut déplacer la voiture. (Cần phải di chuyển chiếc xe.)
- Replacer (ngoại động từ): Đặt lại vào chỗ cũ, đặt vào bối cảnh.
- Il faut replacer cet événement dans son contexte. (Cần phải đặt sự kiện này vào đúng bối cảnh của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Poser: Đặt, để (thường cho vật thể).
- Mettre: Đặt, để (nghĩa rộng và thông dụng).
- Installer: Lắp đặt, bố trí.
- Investir: Đầu tư (tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se placer: Tự đặt mình vào (một vị trí, tình huống); xếp hạng.
- Il s'est placé troisième à la compétition. (Anh ấy xếp hạng thứ ba trong cuộc thi.)
- Pour comprendre, il faut se placer du point de vue de l'autre. (Để hiểu, cần phải tự đặt mình vào vị trí của người khác.)
Thành ngữ liên quan
- Placer la barre haute: Đặt mục tiêu cao, đòi hỏi nhiều.
- Le nouveau directeur place la barre haute pour son équipe. (Vị giám đốc mới đặt mục tiêu rất cao cho đội ngũ của mình.)
- Être bien/mal placé pour...: Ở vị trí thích hợp/không thích hợp để... (làm hoặc nói điều gì).
- Tu n'es pas bien placé pour donner des leçons ! (Cậu không ở vị trí thích hợp để dạy đời người khác đâu!)
ngoại động từ
- đặt, để, bố trí
- Placer une armoiređặt một cái tủ
- Placer sous les ordres de quelqu'unđặt dưới quyền ai
- Placer ses espérances en quelqu'unđặt hy vọng vào ai
- xếp chỗ ngồi
- Placer un invitéxếp chỗ ngồi cho khách, mời khách ngồi
- tìm việc làm cho
- Placer son frère dans une banquetìm việc cho người em ở một ngân hàng
- bán, tiêu thụ
- Placer des billetsbán vé
- bỏ (tiền vào việc gì) đầu tư
- (thể dục thể thao) đánh (vào chỗ nào)
- Placer son coupđánh một cú
- Placer un motnói vài lời