blaser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho chán ngấy, làm cho chán chường: Hành động khiến ai đó cảm thấy mệt mỏi, nhàm chán, không còn hứng thú, thường do sự lặp đi lặp lại quá mức hoặc sự quá tải.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ces répétitions constantes finissent par blaser les élèves. (Những lần lặp lại liên tục này cuối cùng làm cho học sinh chán ngấy.)
- Tant de luxe et de divertissements peuvent blaser une personne. (Quá nhiều xa xỉ và giải trí có thể làm cho một người chán chường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être blasé(e)": (Cụm tính từ) Ở trạng thái chán chường, không còn cảm thấy hứng thú hay ngạc nhiên trước điều gì nữa, thường vì đã trải qua quá nhiều.
- Après des années dans le milieu, il est complètement blasé. (Sau nhiều năm trong nghề, anh ta hoàn toàn chán chường.)
Biến thể và từ gần giống
- Blasé, blasée (tính từ): Chán chường, nhàm chán, dửng dưng.
- Un regard blasé. (Một cái nhìn dửng dưng/chán chường.)
- Blasement (danh từ): Sự chán ngấy, tình trạng chán chường.
- Le blasement du public face à la surinformation. (Sự chán ngấy của công chúng trước tình trạng thông tin quá tải.)
Từ đồng nghĩa
- Lasser: làm mệt mỏi, làm chán.
- Saturer: làm no, làm ngấy (nghĩa bóng: làm chán ngán).
- Dégoûter: làm chán ghét.
Từ trái nghĩa
- Intéresser: làm cho thích thú, quan tâm.
- Passionner: làm say mê, kích thích.
- Émerveiller: làm ngạc nhiên, thán phục.
ngoại động từ
- làm cho chán ngấy, làm cho chán chường