plaideur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người kiện: Người khởi kiện, người tham gia vào một vụ kiện với tư cách là nguyên đơn hoặc bị đơn trước tòa án.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người hay kiện cáo: Người có thói quen hoặc khuynh hướng thường xuyên kiện tụng, hay gây ra các vụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le plaideur a présenté ses arguments devant le juge. (Người kiện đã trình bày lập luận của mình trước thẩm phán.)
- Dans cette affaire, les deux plaideurs étaient représentés par des avocats. (Trong vụ án này, cả hai người kiện đều được luật sư đại diện.)
- C'était un plaideur né, toujours prêt à porter une affaire en justice. (Ông ta là một người hay kiện cáo bẩm sinh, luôn sẵn sàng đưa một việc ra tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"plaideur acharné": người kiện cáo quyết liệt, không khoan nhượng.
- Il s'est révélé être un plaideur acharné, ne lâchant jamais prise. (Anh ta tỏ ra là một người kiện cáo quyết liệt, không bao giờ chịu buông tha.)
"plaideur expérimenté": người kiện có kinh nghiệm.
- Face à un plaideur expérimenté, le jeune avocat devait redoubler d'efforts. (Đối mặt với một người kiện có kinh nghiệm, luật sư trẻ phải nỗ lực gấp đôi.)
Biến thể và từ gần giống
Plaider (động từ): biện hộ, cãi, kiện.
- L'avocat va plaider la cause de son client. (Luật sư sẽ biện hộ cho thân chủ của mình.)
Plaidoyer (danh từ giống đực): lời biện hộ, bài bào chữa.
- Son plaidoyer en faveur des droits de l'homme était émouvant. (Bài biện hộ của ông cho nhân quyền thật cảm động.)
Từ đồng nghĩa
- Partie (à un procès): đương sự (trong một vụ kiện).
- Litigant: người tranh chấp, người có kiện tụng (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'plaideur')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'plaideur')
danh từ giống đực
- người kiện
- (từ cũ, nghĩa cũ) người hay kiện cáo