plaisamment

Học thuật
Thân thiện
plaisamment

L'appartement est meublé plaisamment.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dễ chịu, thú vị, vui mắt: Diễn tả một cách thức mang lại cảm giác vui vẻ, dễ chịu hoặc có vẻ đẹp thú vị cho người nhìn.
    • Một cách buồn cười, lố bịch: Diễn tả một cách thức gây cười sự kỳ cục, không hợp thời trang hoặc kỳ quặc.
Ví dụ sử dụng
  • (Căn hộ được trang trí đồ đạc một cách vui mắt.)
  • (Anh ấy đã kể cho chúng tôi nghe câu chuyện một cách rất thú vị.)
  • (Ăn mặc một cách buồn cười / lố bịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plaisamment" thường được dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng các cụm như "d'une manière amusante" (một cách vui vẻ) hoặc "d'une façon ridicule" (một cách lố bịch).
  • Từ này có thể mang sắc thái mỉa mai (ironique), đặc biệt khi nói về ngoại hình hoặc cách ăn mặc, hàm ý rằng điều đó trông kỳ cục hơn là đẹp đẽ.
Biến thể từ gần giống
  • Plaisant, -e (tính từ): dễ chịu, vui vẻ, thú vị.
    • Un endroit plaisant. (Một nơi dễ chịu.)
  • Plaisanter (động từ): nói đùa, giỡn.
    • Il ne faut pas plaisanter avec ça. (Không nên đùa giỡn với điều đó.)
  • Plaisanterie (danh từ): lời nói đùa, trò đùa.
    • C'était une plaisanterie. (Đó chỉmột trò đùa thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Agréablement: một cách dễ chịu, thú vị.
  • Amusamment: một cách vui vẻ, thú vị (ít dùng hơn).
  • Ridiculement: một cách lố bịch, buồn cười (nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Désagréablement: một cách khó chịu.
  • Tristement: một cách buồn bã, đáng buồn.
  • Sérieusement: một cách nghiêm túc.
plaisamment

L'appartement est meublé plaisamment.

phó từ
  1. dễ chịu, thú vị, vui mắt, vui
    • Appartement plaisamment meublé
      căn hộ trang trí đồ đạc vui mắt
  2. buồn cười
    • Être plaisamment accoutré
      ăn mặc buồn cười

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "plaisamment"