planéité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính phẳng (của bề mặt): "planéité" chỉ đặc tính hoặc trạng thái của một bề mặt là phẳng, bằng phẳng, không có độ gồ ghề, lồi lõm hoặc cong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La planéité de cette table est parfaite. (Tính phẳng của cái bàn này là hoàn hảo.)
- Les ingénieurs vérifient la planéité de la piste d'atterrissage. (Các kỹ sư đang kiểm tra tính phẳng của đường băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Planéité d'une surface": tính phẳng của một bề mặt.
- La planéité d'une surface optique est cruciale pour la qualité de l'image. (Tính phẳng của một bề mặt quang học là rất quan trọng đối với chất lượng hình ảnh.)
"Contrôle de la planéité": kiểm tra/kiểm soát độ phẳng.
- Le contrôle de la planéité se fait avec un réglet. (Việc kiểm tra độ phẳng được thực hiện bằng một thước thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Plan (danh từ giống đực): mặt phẳng, bản đồ, kế hoạch.
- Plane (tính từ): phẳng, bằng.
- Aplanir (động từ): làm cho phẳng, san bằng.
Từ đồng nghĩa
- État plan: trạng thái phẳng.
- Surface plane: bề mặt phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "planéité")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "planéité")
danh từ giống cái
- tính phẳng (của bề mặt)