planéité

Học thuật
Thân thiện
planéité

La planéité de la table est vérifiée avec une règle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính phẳng (của bề mặt): "planéité" chỉ đặc tính hoặc trạng thái của một bề mặtphẳng, bằng phẳng, không độ gồ ghề, lồi lõm hoặc cong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La planéité de cette table est parfaite. (Tính phẳng của cái bàn nàyhoàn hảo.)
    • Les ingénieurs vérifient la planéité de la piste d'atterrissage. (Các kỹ đang kiểm tra tính phẳng của đường băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Planéité d'une surface": tính phẳng của một bề mặt.

    • La planéité d'une surface optique est cruciale pour la qualité de l'image. (Tính phẳng của một bề mặt quang họcrất quan trọng đối với chất lượng hình ảnh.)
  • "Contrôle de la planéité": kiểm tra/kiểm soát độ phẳng.

    • Le contrôle de la planéité se fait avec un réglet. (Việc kiểm tra độ phẳng được thực hiện bằng một thước thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plan (danh từ giống đực): mặt phẳng, bản đồ, kế hoạch.
  • Plane (tính từ): phẳng, bằng.
  • Aplanir (động từ): làm cho phẳng, san bằng.
Từ đồng nghĩa
  • État plan: trạng thái phẳng.
  • Surface plane: bề mặt phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "planéité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "planéité")

planéité

La planéité de la table est vérifiée avec une règle.

danh từ giống cái
  1. tính phẳng (của bề mặt)