plante

Học thuật
Thân thiện
plante

Une petite plante verte pousse dans un pot sur le rebord de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây, thực vật: Một sinh vật sống thường rễ, thân , phát triểnnơi đất thường sản xuất chất dinh dưỡng từ ánh sáng mặt trời.
    • Gan bàn chân: Trong giải phẫu học, phần thịt dàymặt dưới của bàn chân, nằm giữa các ngón chân gót chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Cây):

    • Cette plante a besoin de beaucoup de soleil. (Cây này cần rất nhiều ánh nắng mặt trời.)
    • Il a acheté une nouvelle plante pour son appartement. (Anh ấy đã mua một cây mới cho căn hộ của mình.)
  • Danh từ giống cái (Gan bàn chân):

    • Il a une douleur à la plante du pied. (Anh ấy bị đaugan bàn chân.)
    • La plante des pieds est sensible. (Gan bàn chân rất nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jardin des Plantes": Tên riêng của Vườn Bách thảo Paris, một khu vườn thực vật nổi tiếng.
    • Nous avons visité le Jardin des Plantes pendant notre séjour à Paris. (Chúng tôi đã thăm Vườn Bách thảo trong chuyến lưu trú tại Paris.)
Biến thể từ liên quan
  • Planter (Động từ): Trồng cây, cắm (cọc...).

    • Il faut planter ces fleurs au printemps. (Phải trồng những bông hoa này vào mùa xuân.)
  • Plantation (Danh từ giống cái): Sự trồng trọt; đồn điền, vườn trồng cây.

    • La plantation des arbres est importante pour l'environnement. (Việc trồng cây rất quan trọng đối với môi trường.)
  • Planteur (Danh từ giống đực): Người trồng trọt; chủ đồn điền.

  • Plante d'intérieur (Cụm danh từ): Cây trồng trong nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Végétal (Danh từ giống đực): Thực vật.

    • Les végétaux sont essentiels à la vie sur Terre. (Thực vật rất cần thiết cho sự sống trên Trái Đất.)
  • Flore (Danh từ giống cái): Hệ thực vật (của một khu vực).

    • La flore de cette région est très diversifiée. (Hệ thực vật của vùng này rất đa dạng.)
  • Végétation (Danh từ giống cái): Thảm thực vật.

Các cụm từ liên quan
  • Plante médicinale: Cây thuốc.

    • Cette plante médicinale est utilisée depuis des siècles. (Cây thuốc này đã được sử dụng từ nhiều thế kỷ.)
  • Plante grasse: Cây mọng nước (xương rồng, lô hội...).

    • Les plantes grasses nécessitent peu d'arrosage. (Cây mọng nước cần rất ít tưới nước.)
  • Plante du pied: Cụm từ cố định chỉ gan bàn chân.

plante

Une petite plante verte pousse dans un pot sur le rebord de la fenêtre.

danh từ giống cái
  1. cây, thực vật
  2. (giải phẫu) gan (bàn) chân
    • jardin des plantes
      vườn bách thảo