plant
/plɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây con, cây mạ: Chỉ một cây non, thường được trồng để phát triển thành cây lớn.
- Bãi, luống (trồng cùng một loại cây): Chỉ một khu vực đất được trồng tập trung một loại cây hoặc rau cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai acheté un plant de tomate au marché. (Tôi đã mua một cây cà chua con ở chợ.)
- Les plants de vigne sont sensibles au gel. (Những cây nho con rất nhạy cảm với sương giá.)
- Un plant de salade (Một cây rau diếp con / Một luống rau diếp)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en plant": Trồng (cây con).
- Il faut mettre ces plants en terre avant la pluie. (Phải trồng những cây con này xuống đất trước khi trời mưa.)
Biến thể và từ liên quan
Planter (động từ): trồng cây.
- Ils vont planter des arbres dans le parc. (Họ sẽ trồng cây trong công viên.)
Plantation (danh từ giống cái): sự trồng trọt; đồn điền.
- La plantation des légumes a lieu au printemps. (Việc trồng rau diễn ra vào mùa xuân.)
Lưu ý
Từ "plant" trong tiếng Pháp chỉ đề cập cụ thể đến cây giống, cây non hoặc khu vực trồng trọt, khác với nghĩa rộng hơn của từ "plant" trong tiếng Anh (có thể chỉ bất kỳ loại cây nào hoặc nhà máy).
danh từ giống đực
- cây con, cây mạ
- bãi, sướng (trồng cùng một thứ cây)
- Un plant d'aspergesmột bãi măng tây