plainte

Học thuật
Thân thiện
plainte

Une cliente dépose une plainte auprès du gérant du magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời phàn nàn, lời kêu ca: Sự bày tỏ bằng lời nói về sự không hài lòng, bất bình hoặc cảm thấy bị đối xử bất công.
    • Lời rên rỉ; tiếng rên rỉ: Âm thanh hoặc lời nói thể hiện sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần.
    • (Nghĩa bóng) Tiếng vi vu, tiếng rì rầm: Âm thanh nhẹ nhàng, buồn bã hoặc du dương của thiên nhiên, như gió hoặc nước chảy.
    • (Luật học, pháp lý) Đơn khiếu nại: Văn bản chính thức gửi đến cơ quan thẩm quyền (như cảnh sát, tòa án) để tố cáo một hành vi vi phạm pháp luật.
Ví dụ sử dụng
  • Lời phàn nàn:

    • Il a écouté mes plaintes avec patience. (Anh ấy đã kiên nhẫn lắng nghe những lời phàn nàn của tôi.)
    • Les plaintes des clients sont prises au sérieux. (Những lời phàn nàn của khách hàng được tiếp nhận một cách nghiêm túc.)
  • Tiếng rên rỉ:

    • On entendait les plaintes du blessé. (Người ta nghe thấy những tiếng rên rỉ của người bị thương.)
  • Tiếng vi vu (nghĩa bóng):

    • J'aime écouter la plainte des vagues. (Tôi thích nghe tiếng rì rầm của sóng biển.)
  • Đơn khiếu nại (pháp lý):

    • La victime a porté plainte contre son agresseur. (Nạn nhân đã đệ đơn khiếu nại chống lại kẻ tấn công mình.)
    • Déposer une plainte à la police est une démarche importante. (Nộp một đơn khiếu nại tại đồn cảnh sátmột thủ tục quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sans plainte": Không một lời than vãn, cam chịu một cách im lặng.

    • Il a supporté la douleur sans plainte. (Anh ấy chịu đựng cơn đau không một lời than vãn.)
  • "Être l'objet de plaintes": Là đối tượng của những lời phàn nàn/khiếu nại.

    • Ce service est l'objet de nombreuses plaintes. (Dịch vụ này đối tượng của nhiều lời phàn nàn.)
Biến thể từ liên quan
  • Plaindre (động từ): Than vãn, phàn nàn; thương hại.

    • Il se plaint toujours de son travail. (Anh ta luôn phàn nàn về công việc của mình.)
  • Plaintif, plaintive (tính từ): Than vãn, ai oán, buồn thảm (giọng nói, âm thanh).

    • Une voix plaintive (Một giọng nói ai oán)
    • Un chant plaintif (Một bài hát buồn thảm)
Từ đồng nghĩa
  • Réclamation (n.f): Sự đòi hỏi, khiếu nại (thường về quyền lợi vật chất, dịch vụ).
  • Gémissement (n.m): Tiếng rên rỉ (thường chỉ âm thanh đau đớn về thể xác).
  • Doléance (n.f): Lời than phiền, lời oán thán (trang trọng hơn, thường dùng số nhiều).
Cụm động từ liên quan
  • Porter plainte (contre quelqu'un) : Đệ đơn, nộp đơn khiếu nại (chống lại ai đó) – đâycụm từ phápthông dụng nhất.

    • Elle a décidé de porter plainte. ( ấy đã quyết định nộp đơn khiếu nại.)
  • Déposer une plainte : Nộp một đơn khiếu nại (cách diễn đạt khác của "porter plainte").

    • Il est allé déposer une plainte au commissariat. (Anh ấy đã đi nộp một đơn khiếu nại tại đồn cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
  • Se plaindre à bon escient : Phàn nàn một cách chính đáng, lý do.
    • Il se plaint à bon escient, le service était vraiment mauvais. (Anh ấy phàn nàn một cách chính đáng, dịch vụ thực sự rất tệ.)
plainte

Une cliente dépose une plainte auprès du gérant du magasin.

danh từ giống cái
  1. lời phàn nàn, lời kêu ca
    • Des plaintes malfondées
      những lời kêu ca vô căn cứ
  2. lời rên rỉ; tiếng rên rỉ
    • Les plaintes d'un malade
      những tiếng rên rỉ của người bệnh
  3. (nghĩa bóng) tiếng vi vu, tiếng rì rầm
    • Les plaintes du vent
      tiếng gió vi vu
  4. (luật học, pháp lý) đơn khiếu nại
    • Déposer une plainte
      đưa đơn khiếu nại