planchéier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng sàn, lát ván: Hành động phủ, lót hoặc làm sàn nhà bằng các tấm ván gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers vont planchéier le grenier. (Những người thợ sẽ lát ván cho gác mái.)
    • Il a décidé de planchéier la pièce lui-même. (Anh ấy quyết định tự tay lát ván cho căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une pièce planchéiée": Một căn phòng được lát sàn ván.
    • Nous avons acheté une vieille maison aux pièces planchéiées. (Chúng tôi đã mua một ngôi nhà với các phòng được lát sàn ván.)
Biến thể từ gần giống
  • Planchéiage (danh từ giống đực): Hành động lát sàn ván, công việc lát sàn.
    • Le planchéiage de la grange est terminé. (Việc lát sàn ván cho nhà kho đã xong.)
  • Plancher (danh từ giống đực): Sàn nhà.
    • Le plancher de la cuisine est en chêne. (Sàn nhà bếp làm bằng gỗ sồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Recouvrir de planches: Phủ bằng ván.
  • Parqueter: Lát sàn (thường dùng cho sàn gỗ ghép hình nghệ thuật hơn).
Ghi chú
  • "Planchéier"một động từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, thường được thay thế bằng các cụm từ mô tả như (đặt/làm một sàn ván) hoặc (phủ bằng một sàn ván). Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành xây dựng hoặc mô tả cổ.
ngọai động từ
  1. đóng sàn
  2. lát ván
    • Une chambre toute planchéiée intérieurement
      một buồng mặt trong toàn lát ván