planche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tấm ván: Một miếng gỗ mỏng, dẹt, thường được cưa hoặc xẻ ra từ thân cây.
- Bản khắc; tranh khắc; trang tranh (ở sách): Một tấm kim loại, gỗ hoặc đá được khắc hình để in ấn, hoặc trang sách có in hình khắc đó.
- (Số nhiều) Sân khấu: Chỉ sàn diễn của nhà hát, được làm bằng ván.
- (Số nhiều; thân mật) Ván trượt tuyết: Dụng cụ để trượt tuyết.
- (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng) Bảng đen; sự gọi lên bảng đen (để hỏi bài): Bề mặt để viết bằng phấn trong lớp học, hoặc hành động giáo viên gọi học sinh lên bảng.
- Luống (rau...): Một dải đất dài, hẹp và bằng phẳng để trồng cây trong vườn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a fixé une planche au mur. (Anh ấy đã đóng một tấm ván vào tường.)
- Ce livre contient de belles planches botaniques. (Cuốn sách này chứa những trang tranh thực vật đẹp.)
- L'acteur est habitué aux planches. (Diễn viên đã quen với sân khấu.)
- Elle adore faire de la planche à neige. (Cô ấy thích trượt ván tuyết.)
- Le professeur l'a collé à la planche. (Giáo viên đã gọi anh ta lên bảng đen.)
- J'ai semé des carottes sur cette planche. (Tôi đã gieo cà rốt trên luống đất này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Faire la planche: Bơi ngửa, nổi trên mặt nước mà không cử động nhiều.
- Il fait la planche dans la piscine. (Anh ấy đang bơi ngửa trong hồ bơi.)
Planche de salut: Phương sách cuối cùng, cứu cánh (trong hoạn nạn).
- Ce prêt est sa dernière planche de salut. (Khoản vay này là cứu cánh cuối cùng của anh ta.)
Planche pourrie: Nơi nương tựa không chắc chắn, không đáng tin cậy.
- Se fier à lui, c'est comme s'appuyer sur une planche pourrie. (Tin tưởng vào hắn, giống như dựa vào một chỗ dựa mục nát.)
Biến thể và từ gần giống
- Planchette (danh từ giống cái): Tấm ván nhỏ, bảng nhỏ.
- Planchéier (động từ): Lát ván sàn.
- Planchiste (danh từ): Người trượt ván (trượt sóng, trượt tuyết).
Từ đồng nghĩa
- Panneau (danh từ giống đực): Tấm, bảng (vật liệu phẳng).
- Tableau (danh từ giống đực): Bảng (ví dụ: bảng đen - tableau noir).
- Estampe (danh từ giống cái): Bản in, tranh in (từ bản khắc).
Thành ngữ liên quan
Avoir du pain sur la planche: Có nhiều việc phải làm.
- Désolé, je ne peux pas sortir, j'ai du pain sur la planche. (Xin lỗi, tôi không thể đi chơi được, tôi còn cả đống việc phải làm.)
Monter sur les planches: Lên sân khấu, trở thành diễn viên.
- Elle rêve de monter sur les planches depuis son enfance. (Cô ấy mơ ước được lên sân khấu từ khi còn nhỏ.)
Planche à pain (thông tục): Người phụ nữ gầy nhom, lép kẹp.
- Arrête de la traiter de planche à pain ! (Đừng có gọi cô ấy là người gầy như que củi nữa!)
danh từ giống cái
- tấm ván
- Planche de pintấm ván thông
- bản khắc; tranh khắc; trang tranh (ở sách)
- (số nhiều) sân khấu
- Monter sur les plancheslên sân khấu, làm diễn viên
- (số nhiều; thân mật) ván trượt tuyết
- (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng) bảng đen; sự gọi lên bảng đen (để hỏi bài)
- luống (rau...)
- avoir du pain sur la planchexem pain
- faire la planchebơi ngửa
- jour de planche(hàng hải) thời gian dỡ hàng
- plache à pain(thông tục) người phụ nữ lép kẹp
- planche de salutphương sách cuối cùng (trong hoạn nạn)
- planche pourrienơi nương tựa không chắc