blancheur

danh từ giống cái
  1. sắc trắng
  2. sự vô tội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blancheur"

blancheur
La neige fraîche a une blancheur éclatante.