blancheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Màu trắng, sắc trắng: Chất lượng hoặc đặc tính của một vật có màu trắng.
- Sự trắng trẻo, sự trắng nõn: Vẻ trắng sáng, đặc biệt là của làn da.
- Sự trong trắng, sự vô tội: Nghĩa bóng, chỉ sự thuần khiết, không vướng bụi trần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La blancheur de la neige est éclatante. (Màu trắng của tuyết thật rực rỡ.)
- Elle est admirée pour la blancheur de sa peau. (Cô ấy được ngưỡng mộ bởi làn da trắng nõn.)
- La blancheur de son âme est touchante. (Sự trong trắng của tâm hồn cô ấy thật cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'une blancheur immaculée": có một màu trắng tinh khiết, không vết bẩn.
- La robe de mariée était d'une blancheur immaculée. (Chiếc váy cưới có một màu trắng tinh khiết.)
"Blancheur virginale": sự trắng trong, tinh khiết như trinh nữ (thường dùng trong văn chương).
- La blancheur virginale des premiers flocons. (Sự trắng tinh khôi của những bông tuyết đầu mùa.)
Biến thể và từ gần giống
Blanc, blanche (adj): trắng.
- Un mur blanc. (Một bức tường trắng.)
Blanchir (v): làm cho trắng, tẩy trắng; trở nên trắng.
- Blanchir du linge. (Giặt trắng quần áo.)
Blanchâtre (adj): hơi trắng, trắng nhợt.
- Une lumière blanchâtre. (Một ánh sáng trắng nhợt.)
Từ đồng nghĩa
- Candeur (n.f): sự ngây thơ, sự trong trắng (nghĩa bóng).
- Pureté (n.f): sự tinh khiết, sự trong sạch.
- Clarté (n.f): sự sáng sủa, độ sáng (có thể chỉ màu sắc nhạt).
Thành ngữ liên quan
- Être blanc comme neige: trắng như tuyết, hoàn toàn trong sạch (về mặt đạo đức).
- Après l'enquête, il a été déclaré blanc comme neige. (Sau cuộc điều tra, anh ta đã được tuyên bố là hoàn toàn trong sạch.)
danh từ giống cái
- sắc trắng
- sự vô tội