resonance

/'reznəns/
Học thuật
Thân thiện
resonance

The singer's voice had a rich resonance in the concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cộng hưởng (vật ): Hiện tượng một hệ thống dao động với biên độ lớn hơn khi tần số của lực tác động trùng với tần số dao động riêng của hệ thống đó.
    • Âm vang, sự ngân vang: Chất lượng âm thanh đầy đặn, sâu kéo dài, thường do không gian hoặc cấu trúc vật tạo ra.
    • Sự đồng cảm, sự gây tiếng vang (nghĩa bóng): Khả năng một ý tưởng, sự kiện hoặc cảm xúc tạo ra phản ứng mạnh mẽ, sự thấu hiểu hoặc liên tưởng sâu sắc trong người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vật ):

    • The bridge collapsed due to resonance caused by the wind. (Cây cầu sụp đổ do hiện tượng cộng hưởng gây ra bởi gió.)
    • Adjusting the radio to find the correct resonance frequency. (Điều chỉnh radio để tìm tần số cộng hưởng chính xác.)
  • Danh từ (Âm thanh):

    • The singer's voice had a beautiful resonance in the concert hall. (Giọng ca sĩ một âm vang tuyệt đẹp trong phòng hòa nhạc.)
    • The resonance of the bell filled the entire temple. (Tiếng ngân vang của chuông lan tỏa khắp ngôi đền.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):

    • Her speech about equality found deep resonance with the audience. (Bài phát biểu của về bình đẳng đã tìm thấy sự đồng cảm sâu sắc từ khán giả.)
    • The historical event still has cultural resonance today. (Sự kiện lịch sử đó vẫn sức ảnh hưởng văn hóa cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emotional resonance": Sự cộng hưởng cảm xúc, khả năng một câu chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật chạm đến cảm xúc người tiếp nhận.

    • The film's emotional resonance made it unforgettable. (Sự cộng hưởng cảm xúc của bộ phim khiến trở nên khó quên.)
  • "Magnetic resonance": Cộng hưởng từ, một hiện tượng vật ứng dụng trong y học (như MRI).

    • The doctor ordered a magnetic resonance imaging (MRI) scan. (Bác sĩ yêu cầu chụp ảnh cộng hưởng từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Resonate (Động từ): Cộng hưởng, ngân vang, gây tiếng vang.

    • His ideas resonate with young people. (Ý tưởng của anh ấy gây tiếng vang với giới trẻ.)
  • Resonant (Tính từ): tính cộng hưởng, vang âm, đầy đặn (về âm thanh).

    • He has a deep, resonant voice. (Anh ấy một giọng nói trầm đầy đặn.)
  • Resonator (Danh từ): Bộ cộng hưởng, hộp cộng hưởng (thiết bị).

    • The guitar's body acts as a resonator. (Thân đàn guitar đóng vai trò như một hộp cộng hưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reverberation: Sự dội lại, sự vang âm (chủ yếu về âm thanh).
  • Sympathy (trong vật ): Sự cộng hưởng (một thuật ngữ ).
  • Affinity: Sự tương đồng, sự thu hút (nghĩa bóng, về sự đồng cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "resonance" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "resonate").

Thành ngữ liên quan
  • "To strike a chord / To strike a resonance": Chạm đúng vào cảm xúc, gây được sự đồng cảm.
    • The story about family struggles struck a deep resonance with many readers. (Câu chuyện về những khó khăn gia đình đã chạm đúng vào cảm xúc của nhiều độc giả.)
resonance

The singer's voice had a rich resonance in the concert hall.

danh từ
  1. tiếng âm vang; sự dội tiếng
  2. (vật ) cộng hưởng
    • acoustic resonance
      cộng hưởng âm thanh
    • atomic resonance
      cộng hưởng nguyên tử