vibrancy

/'vaibrənsi/
Học thuật
Thân thiện
vibrancy

The vibrancy of the cello filled the concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sống động, sự rực rỡ: Chỉ chất lượng tràn đầy năng lượng, sức sống, màu sắc tươi sáng hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
    • Sự rung động, âm vang: Chỉ đặc tính của âm thanh khi dao động mạnh, đầy đặn ngân vang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The vibrancy of the city's street life is amazing. (Sự sống động của đời sống đường phố thành phố thật tuyệt vời.)
    • She loved the vibrancy of the red and orange flowers. ( ấy yêu thích sự rực rỡ của những bông hoa màu đỏ cam.)
    • The vibrancy of his voice filled the concert hall. (Âm vang trong giọng nói của anh ấy lấp đầy khán phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural vibrancy": Sự sôi động về văn hóa.
    • The festival adds to the cultural vibrancy of our community. (Lễ hội góp phần tạo nên sự sôi động văn hóa cho cộng đồng chúng ta.)
  • "Economic vibrancy": Sức sống/sự năng động của nền kinh tế.
    • Investors are attracted by the economic vibrancy of the region. (Các nhà đầu bị thu hút bởi sức sống kinh tế của khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Vibrant (tính từ): sống động, rực rỡ, ngân vang.
    • a vibrant personality (một tính cách sôi nổi)
    • vibrant colors (màu sắc rực rỡ)
  • Vibrate (động từ): rung động, dao động.
Từ đồng nghĩa
  • Liveliness: Sự sống động, hoạt bát.
  • Energy: Năng lượng, sinh lực.
  • Resonance: Sự cộng hưởng, âm vang.
  • Intensity: Cường độ mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
  • "Full of vibrancy": Tràn đầy sức sống.
    • Her paintings are full of color and vibrancy. (Những bức tranh của ấy tràn ngập màu sắc sức sống.)
vibrancy

The vibrancy of the cello filled the concert hall.

danh từ
  1. sự lúc lắc, sự rung động
  2. sự rung tiếng