plasma

/'plæzmə/
Học thuật
Thân thiện
plasma

Le plasma sanguin est un composant essentiel du sang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sinh vật học) Dịch tương: Chất lỏng trong suốt, thành phần chính của máu, trong đó các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) được lơ lửng.
    • (Vậthọc; Khoáng vật học) Trạng thái plasma: Trạng thái thứ tư của vật chất (khác với rắn, lỏng, khí), trong đó các nguyên tử bị ion hóa tạo thành một hỗn hợp của các ion dương electron tự do.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le plasma sanguin est utilisé pour fabriquer des médicaments. (Huyết tương được sử dụng để sản xuất thuốc.)
    • Le soleil est principalement composé de plasma. (Mặt trời chủ yếu được cấu tạo từ plasma.)
    • La transfusion de plasma peut sauver des vies. (Truyền huyết tương có thể cứu sống tính mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plasma sanguin": huyết tương. Đâythuật ngữ chuyên ngành y học để chỉ plasma trong máu.

    • Le don de plasma sanguin est un acte généreux. (Hiến huyết tươngmột hành động cao đẹp.)
  • "Plasma germinatif": (Sinh vật học, theo thuyết của Weismann) chất mầm. Đâymột khái niệm lịch sử trong sinh học, chỉ chất di truyền trong tế bào mầm.

    • La théorie du plasma germinatif a été proposée au 19ème siècle. (Học thuyết về chất mầm đã được đề xuất vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giasm
  • Plasmique (tính từ): thuộc về plasma.

    • La membrane plasmique entoure la cellule. (Màng tế bào bao quanh tế bào.)
  • Plasmaphérèse (danh từ giống cái): phương pháp tách chiết huyết tương từ máu.

    • La plasmaphérèse est une procédure médicale. (Tách huyết tươngmột thủ thuật y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens biologique (huyết tương): Liquide sanguin (dịch máu) – nhưng đây không phảitừ chính xác bằng "plasma".
  • Pour le sens physique: Gaz ionisé (khí ion hóa) – đâymột cách mô tả trạng thái plasma.
Các cụm từ liên quan
  • Écran à plasma (danh từ giống đực): màn hình plasma, một công nghệ màn hình sử dụng các tế bào khí plasma phát sáng.

    • J'ai acheté un téléviseur à écran plasma. (Tôi đã mua một chiếc tivi màn hình plasma.)
  • Lampe à plasma (danh từ giống cái): đèn plasma, một loại đèn trang trí tạo ra các tia sáng màu bằng khí plasma.

    • La lampe à plasma crée de magnifiques effets lumineux. (Đèn plasma tạo ra những hiệu ứng ánh sáng tuyệt đẹp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "plasma" một cách hình tượng.

plasma

Le plasma sanguin est un composant essentiel du sang.

danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) dịch tương
    • Plasma sanguin
      huyết tương
  2. (vậthọc; khoáng vật học) platma
    • Plasma germinatif
      (sinh vật học) chất mầm (theo Vét-man)

Từ có nhắc đến "plasma"