plasma

/'plæzmə/
Học thuật
Thân thiện
plasma

A scientist studies glowing plasma in a laboratory device.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):

    • Huyết tương: Phần chất lỏng, trong suốt của máu hoặc bạch huyết, trong đó các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) được lửng. Đây thành phần không tế bào.
  2. Danh từ (Vật , Hóa học):

    • Trạng thái plasma: Trạng thái thứ của vật chất (khác biệt với rắn, lỏng, khí), thường tồn tại trong các ngôi sao phản ứng nhiệt hạch. Một chất khí trở thành plasma khi được đun nóng đến mức các nguyên tử mất hết electron, tạo ra một tập hợp các hạt nhân electron tự do mang điện cao.
  3. Danh từ (Khoáng vật học):

    • Thạch anh lục (Thạch anh plasma): Một loại biến thể của canxedon màu xanh lục hơi trong mờ, được sử dụng như một loại đá quý.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Sinh vật học):

    • Blood plasma is used in medical treatments for trauma and burns. (Huyết tương được sử dụng trong điều trị y tế cho chấn thương bỏng.)
    • The lab separated the plasma from the red blood cells. (Phòng thí nghiệm đã tách huyết tương ra khỏi các tế bào hồng cầu.)
  • Danh từ (Vật ):

    • The sun is composed mostly of plasma. (Mặt trời được cấu tạo chủ yếu từ plasma.)
    • Scientists are researching nuclear fusion in hot plasma. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu phản ứng nhiệt hạch trong plasma nóng.)
  • Danh từ (Khoáng vật học):

    • The ancient seal was carved from a piece of green plasma. (Con dấu cổ được chạm khắc từ một miếng thạch anh lục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plasma screen": Màn hình plasma, một công nghệ hiển thị sử dụng các tế bào chứa khí plasma phát sáng.

    • Plasma TVs were popular for their deep blacks and wide viewing angles. (TV màn hình plasma từng phổ biến nhờ màu đen sâu góc nhìn rộng.)
  • "Plasma physics": Vật plasma, một nhánh của vật nghiên cứu về trạng thái plasma.

    • He specialized in plasma physics to work on fusion energy. (Anh ấy chuyên về vật plasma để nghiên cứu năng lượng nhiệt hạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Plasmatic (adj): (thuộc về) plasma, tính chất của plasma.

    • The plasmatic state is highly conductive. (Trạng thái plasmatic tính dẫn điện rất cao.)
  • Plasm (n): () Một từ đồng nghĩa của "plasma", thường dùng trong sinh học.

    • The term "plasm" is less common in modern texts. (Thuật ngữ "plasm" ít phổ biến hơn trong các văn bản hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với huyết tương (sinh học): Blood fluid (dịch máu), serum (huyết thanh - nhưng serum khác không các yếu tố đông máu).
  • Đối với trạng thái vật chất (vật ): Ionized gas (khí ion hóa), fourth state of matter (trạng thái vật chất thứ ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "plasma" với vai trò động từ. "Plasma" chủ yếu danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plasma".)

plasma

A scientist studies glowing plasma in a laboratory device.

danh từ
  1. (sinh vật học) huyết tương
  2. (khoáng chất) thạch anh lục
  3. (như) plasm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plasma"