plasma

/'plæzmə/
danh từ
  1. (sinh vật học) huyết tương
  2. (khoáng chất) thạch anh lục
  3. (như) plasm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "plasma"

plasma
A scientist studies glowing plasma in a laboratory device.