pleach

/pli:tʃ/
ngoại động từ
  1. bện lại, tết lại với nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

pleach
The gardener will pleach the young branches to create a living archway.