braid

/breid/
danh từ
  1. dải viền (trang sức quần áo)
  2. dây tết (bằng lụa, vải)
  3. bím tóc
ngoại động từ
  1. viền (quần áo) bằng dải viền
  2. bện, tết (tóc...)
  3. thắt giữ (tóc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "braid"

braid
She carefully braids her daughter's long hair before school.